BHYT dự kiến sẽ thanh toán toàn bộ chi phí sàng lọc cho những loại ung thư này
Lần đầu tiên, dịch vụ sàng lọc ung thư vú và cổ tử cung được định hướng đưa vào danh mục bảo hiểm y tế, với lộ trình thực hiện trong giai đoạn 2028-2030.
Trên báo điện tử Z News mới đây đã đăng tải bài viết có tiêu đề "Dự kiến BHYT chi trả sàng lọc ung thư vú, cổ tử cung", nội dung cụ thể như sau:
Bộ Y tế vừa ban hành Quyết định số 358/QĐ-BYT ngày 3/2/2026 kèm “Kế hoạch hành động quốc gia về phòng, chống ung thư vú và ung thư cổ tử cung giai đoạn 2026-2035”. Kế hoạch đặt mục tiêu xây dựng cơ chế tài chính bền vững cho hoạt động dự phòng, trong đó xác định mốc 2028-2030 là giai đoạn then chốt để tích hợp dịch vụ sàng lọc vào gói quyền lợi BHYT.
Việc đưa chi phí sàng lọc vào danh mục chi trả được kỳ vọng tháo gỡ rào cản tài chính. Đây là một trong những nguyên nhân khiến nhiều phụ nữ chưa tiếp cận tầm soát định kỳ, dẫn đến phát hiện bệnh muộn và tăng nguy cơ tử vong.
Năm 2022, cả nước ghi nhận hơn 24.500 ca mắc mới ung thư vú và khoảng 10.000 ca tử vong. Đáng chú ý, hơn 60% bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn III-IV, làm giảm hiệu quả điều trị và đẩy chi phí chăm sóc tăng cao. Tỷ lệ sống sau 5 năm của bệnh nhân ung thư vú tại Việt Nam hiện khoảng 74%, thấp hơn nhiều quốc gia phát triển.
Đối với ung thư cổ tử cung, dù là bệnh có thể dự phòng và phát hiện sớm, số ca mắc và tử vong vẫn ở mức đáng lo ngại. Năm 2022, Việt Nam có hơn 4.600 ca mắc mới và 2.571 ca tử vong do căn bệnh này. Các báo cáo giai đoạn 2020-2024 cho thấy xu hướng gia tăng, với số ca mắc mới tăng từ 2.869 ca năm 2020 lên 3.895 ca năm 2024; số ca tử vong cũng tăng tương ứng.
Chi phí điều trị ung thư hiện dao động từ 368-11.400 USD (tương đương hơn 290 triệu đồng), tùy theo giai đoạn bệnh và phác đồ. Gánh nặng tài chính không chỉ đè nặng lên hệ thống y tế mà còn khiến nhiều gia đình rơi vào cảnh kiệt quệ.
Khoảng trống trong công tác dự phòng là nguyên nhân chính khiến tỷ lệ mắc và tử vong còn cao. Hiện tỷ lệ phụ nữ 30-49 tuổi từng được sàng lọc ung thư cổ tử cung ít nhất một lần chỉ đạt khoảng 28%, thấp xa so với mục tiêu 60% vào năm 2025. Tỷ lệ tiêm vaccine HPV ở nhóm phụ nữ 15-29 tuổi năm 2021 mới đạt 12%.
Sự chênh lệch trong tiếp cận dịch vụ y tế cũng rất rõ rệt. Trong khi 30,8% phụ nữ người Kinh từng được sàng lọc, con số này ở phụ nữ người Mông chỉ 0,9%.
![]() |
|
Sàng lọc ung thư là phương pháp kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện các dấu hiệu bất thường trước khi bệnh tiến triển nặng. Ảnh: Việt Linh. |
Trong Kế hoạch hành động giai đoạn 2026-2035, Bộ Y tế xác định xây dựng cơ chế tài chính bền vững là nhiệm vụ xuyên suốt, từng bước chuyển từ phụ thuộc vào các dự án ngắn hạn sang nguồn lực ổn định từ quỹ BHYT.
Theo định hướng, giai đoạn 2028-2030 sẽ là mốc then chốt để chính thức đưa dịch vụ sàng lọc ung thư vú và ung thư cổ tử cung vào danh mục BHYT chi trả.
Danh mục mở rộng dự kiến bao gồm chi phí sàng lọc định kỳ, khám vú lâm sàng, chụp X-quang vú và các xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán. Với ung thư cổ tử cung, các xét nghiệm như HPV, tế bào học sẽ từng bước được tích hợp vào gói quyền lợi BHYT, tạo điều kiện để phụ nữ ở mọi vùng miền tiếp cận dịch vụ phát hiện sớm ngay từ tuyến cơ sở.
Theo đánh giá của Bộ Y tế, nguồn lực từ BHYT toàn dân là yếu tố then chốt để mở rộng độ bao phủ sàng lọc, bảo đảm tính công bằng và duy trì ổn định chương trình phòng, chống ung thư.
Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (UNFPA) cho rằng đầu tư cho sàng lọc và tiêm chủng mang lại hiệu quả y tế và kinh tế - xã hội cao. Các chính sách can thiệp phù hợp có thể giúp giảm tới 300.000 ca tử vong do ung thư cổ tử cung, đồng thời tạo ra lợi ích kinh tế - xã hội gấp 8-20 lần chi phí đầu tư ban đầu.
Theo Bộ Y tế, việc tích hợp chi phí chụp X-quang vú, khám định kỳ và các xét nghiệm sàng lọc vào gói quyền lợi BHYT sẽ tạo nền tảng tài chính ổn định cho hoạt động tầm soát. Đây được xem là bước chuyển quan trọng, giúp Việt Nam từng bước chuyển trọng tâm từ điều trị muộn sang dự phòng sớm, nâng cao hiệu quả bảo vệ sức khỏe phụ nữ trong dài hạn.
Báo Pháp luật online cũng đăng tải bài viết có tiêu đề "Từ 2028-2030, BHYT chi trả sàng lọc ung thư vú và cổ tử cung", nội dung cụ thể như sau:
Bộ Y tế vừa ban hành kế hoạch hành động quốc gia về phòng, chống ung thư vú và ung thư cổ tử cung giai đoạn 2026-2035.
Bộ nêu rõ sẽ đưa dịch vụ sàng ung thư vú và ung thư cổ tử cung vào danh mục chi trả của BHYT. Đây là nội dung đột phá, kỳ vọng xóa bỏ rào cản tài chính, giúp hàng triệu phụ nữ được tầm soát và phát hiện bệnh sớm.
Hơn 60% bệnh nhân ung thư vú phát hiện muộn
Tại Việt Nam, ung thư vú và ung thư cổ tử cung là hai gánh nặng sức khỏe lớn nhất đối với phụ nữ. Chỉ riêng năm 2022, Việt Nam ghi nhận hơn 24.500 ca mắc mới ung thư vú và khoảng 10.000 ca tử vong.
Đáng báo động, hơn 60% bệnh nhân ung thư vú phát hiện ở giai đoạn muộn (III-IV), khiến hiệu quả điều trị thấp và chi phí chăm sóc tăng vọt. Tỉ lệ sống sau 5 năm chỉ khoảng 74%, thấp hơn nhiều quốc gia phát triển.
Còn đối với ung thư cổ tử cung, mặc dù có thể dự phòng và phát hiện sớm, căn bệnh này vẫn đang là "sát thủ thầm lặng" đối với phụ nữ Việt. Theo ước tính năm 2022, Việt Nam có hơn 4.600 ca mắc mới và 2.571 ca tử vong.
Đáng lo ngại hơn, các báo cáo giai đoạn 2020-2024 cho thấy xu hướng bệnh đang gia tăng nhanh chóng: Số ca mắc mới tăng từ mức 2.869 ca năm 2020 lên 3.895 ca năm 2024, đồng thời số ca tử vong cũng ghi nhận mức tăng trong cùng kỳ.
Gánh nặng này không chỉ đè nặng lên hệ thống y tế mà còn khiến người bệnh phải đối mặt với chi phí điều trị khổng lồ, dao động từ 368-11.400 USD (hơn 290 triệu đồng) tùy thuộc vào giai đoạn bệnh và phác đồ.
Nguyên nhân chính dẫn đến tỉ lệ mắc và tử vong cao nằm ở "khoảng trống" trong công tác dự phòng. Hiện nay, tỉ lệ phụ nữ trong độ tuổi 30-49 từng được sàng lọc ung thư cổ tử cung ít nhất một lần chỉ đạt khoảng 28%, thấp xa so với mục tiêu 60% đề ra cho năm 2025.
Bên cạnh đó, năm 2021, tỉ lệ tiêm vaccine HPV ở nhóm phụ nữ 15-29 tuổi chỉ đạt 12%. Đặc biệt, sự bất bình đẳng trong tiếp cận y tế đang ở mức báo động: Trong khi 30,8% phụ nữ người Kinh đã từng được sàng lọc, thì con số này ở phụ nữ người Mông chỉ vỏn vẹn 0,9%.
Theo Bộ Y tế, công tác dự phòng và phát hiện sớm ung thư vú và ung thư cổ tử cung tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Mặc dù BHYT là trụ cột an sinh xã hội, nhưng quỹ BHYT hiện chưa chi trả cho các dịch vụ sàng lọc chủ chốt như chụp X-quang vú hay xét nghiệm HPV khi người dân đi khám chủ động, buộc việc triển khai phải phụ thuộc vào nguồn vốn dự án, viện trợ hoặc người dân tự chi trả.
"Điều này dẫn đến độ bao phủ sàng lọc thấp, không đạt mục tiêu giai đoạn 2016-2025, đồng thời dịch vụ còn phân tán và thiếu tính thống nhất của một chương trình quốc gia", Bộ Y tế nêu rõ.
BHYT chi trả cho sàng lọc định kỳ
Tại kế hoạch hành động quốc gia về phòng chống ung thư vú và ung thư cổ tử cung giai đoạn 2026-2035, Bộ Y tế đưa ra một lộ trình tài chính rõ ràng. Theo đó, mục tiêu quan trọng là bảo đảm tài chính bền vững, chuyển dịch từ việc phụ thuộc vào các dự án sang nguồn quỹ ổn định.
Kế hoạch xác định rõ các hoạt động ưu tiên vận động chính sách bao gồm:
- Mở rộng danh mục BHYT: Đưa chi phí sàng lọc định kỳ, khám vú lâm sàng, chụp X-quang vú và các xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán vào danh mục được BHYT chi trả.
- Tích hợp sàng lọc ung thư cổ tử cung: Chi phí sàng lọc ung thư cổ tử cung (như xét nghiệm HPV, tế bào học) được tích hợp vào gói quyền lợi BHYT, đảm bảo mọi phụ nữ đều có quyền tiếp cận công bằng.
- Lộ trình thực hiện: Giai đoạn 2028-2030 được xác định là thời điểm để đưa các dịch vụ sàng lọc này vào danh mục chi trả của BHYT.
Cũng theo Bộ Y tế, nhiều người lo ngại việc BHYT chi trả sàng lọc sẽ gây vỡ quỹ. Tuy nhiên, các nghiên cứu đã chứng minh điều ngược lại.
Theo Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (UNFPA), việc đầu tư vào các chương trình sàng lọc và tiêm chủng rất có giá trị về mặt y tế cũng như hiệu quả kinh tế. Theo đó, chính sách có thể giúp giảm tới 300.000 số ca phụ nữ tử vong vì ung thư cổ tử cung, mang lại lợi ích kinh tế và xã hội đáng kể, thu về gấp 8-20 lần chi phí về lợi ích kinh tế và xã hội kết hợp.

