Từ nào trong tiếng Việt vừa ăn ngon, vừa đánh đau? - HSG Quốc gia cũng không biết!
Bạn có làm được?
Theo Thanh niên Việt đưa tin "Từ nào trong tiếng Việt vừa ăn ngon, vừa đánh đau? - HSG Quốc gia cũng không biết!" với nội dung chính như sau:
Tiếng Việt phong phú, đẹp đẽ nhưng cũng đầy thách thức. Chỉ một từ thôi, đặt vào ngữ cảnh khác, giọng điệu khác, thậm chí chỉ đổi cách nhấn, nghĩa đã rẽ sang một hướng hoàn toàn mới. Có những từ nghe lên rất hiền, rất đời thường, nhưng khi xoay góc nhìn, nó lại khiến người ta… giật mình. Vì thế mới có những câu hỏi tưởng đùa mà hóa ra không hề dễ, chẳng hạn như: " Từ nào trong tiếng Việt vừa mang nghĩa 'ăn ngon', lại vừa mang nghĩa 'đánh đau'?".
Câu đố này từng khiến không ít người vò đầu bứt tai. Người thì đoán "đòn", vì đòn đau thì khỏi nói, nhưng ăn đòn đâu có ngon. Người lại nghĩ đến "cú", "cú đấm", "cú đánh", rồi cố lái sang chuyện "cú ăn đêm", nghe đã thấy gượng.
Lại có đáp án nghe rất sáng tạo, rất thông minh, nhưng khi soi kỹ thì thiếu mất một vế nghĩa, hoặc chỉ đúng trong cách chơi chữ cá nhân. Câu đố cứ thế trôi trên mạng, ai cũng thấy hay, mà đáp án thì vẫn… sai sai.
Cho đến khi đáp án chính thức được đưa ra, nhiều người mới bật cười vì hóa ra nó quen thuộc đến không ngờ.

Bạn có làm được câu hỏi này?
Đáp án chính là "roi" đó, bạn có đoán được không?
Roi, trước hết, là một loại quả rất quen với người Việt. Miền Nam gọi là trái mận , miền Trung lại quen miệng gọi là đào . Ngoài ra, quả roi còn có nhiều tên gọi dân dã khác như doi, gioi, bòng bòng, bồng bồng, roi hoa trắng . Quả roi có thịt xốp, mọng nước, vị ngọt thanh mát, ăn vào rất đã, đặc biệt trong những ngày nóng. Tùy giống cây, roi có thể không hạt hoặc có nhiều hạt, màu sắc thì đa dạng từ hồng nhạt, hồng đậm, đỏ cho tới xanh hay trắng sữa.
Nhưng cũng chính từ "roi" ấy, khi bước sang nghĩa khác, lại mang sắc thái hoàn toàn đối lập, đó là... roi vọt , thứ gắn với sự đau rát, răn đe, thậm chí ám ảnh trong ký ức tuổi thơ của không ít người.
Vậy đấy, chỉ một từ, vừa gợi vị ngọt mát đầu lưỡi, vừa gợi cảm giác nhói buốt trên da. Đó chính là cái hay, cái "xoắn não" rất riêng của tiếng Việt!
Theo Phụ nữ mới đưa tin "Từ tiếng Việt nào có 1000 chữ O? - 99,99% xin "đầu hàng"!" với nội dung chính như sau:
Tiếng Việt luôn khiến chúng ta phải đi từ bất ngờ này đến ngạc nhiên khác bởi sự biến hóa khôn lường của nó. Đó là lý do mà chỉ với việc nghiên cứu các chữ cái trong tiếng Việt, kết hợp với các kiến thức khác, người ta có nguyên một kho tàng những câu đố vừa hay ho vừa thú vị.
Câu đố dưới đây là một ví dụ tiêu biểu. Câu đố này chính là thử thách trí thông minh và khả năng liên tưởng của người yêu ngôn ngữ như bạn đó, nội dung câu đố như sau: "Từ tiếng Việt nào có đến 1000 chữ O?".
Câu đố này thoạt nghe có vẻ như một lời nói đùa vô căn cứ, bởi lẽ trong bảng chữ cái và hệ thống từ vựng tiếng Việt chính thống, không có từ nào có thể chứa được một lượng ký tự khổng lồ đến vậy. Nhiều người sẽ ngay lập tức nghĩ đến những thán từ kéo dài thể hiện sự ngạc nhiên như "ooooooo...", nhưng đó chắc chắn không phải là đáp án mà người đố muốn hướng tới.
Bí mật của câu đố này thực chất nằm ở một sự kết hợp liên ngành giữa ngôn ngữ học và ký hiệu học.
![]()
Đáp án chính xác cho câu đố này chính là từ: "Mo".
Vì sao từ "Mo" lại chứa đến 1000 chữ "O"? Câu trả lời nằm ở chữ cái M đứng đầu. Trong hệ thống chữ số La Mã cổ đại, chữ M đại diện cho giá trị số 1000. Do đó, khi ta ghép chữ M với chữ O, chúng ta có thể đọc mẹo theo logic số học là 1000 chữ "O". Đây là một cách chơi chữ vô cùng tinh tế và thông minh, biến một từ đơn giản trở thành một ẩn số mang tính toán học đầy thú vị.
Ý nghĩa của từ "mo" trong tiếng Việt
Dù xuất hiện trong một câu đố mẹo, "mo" vẫn là một từ ngữ có ý nghĩa rõ ràng và quen thuộc trong đời sống văn hóa của người Việt. Tuy không phải lúc nào cũng được nhắc đến trong giao tiếp hiện đại ở thành thị, nhưng từ này vẫn mang những giá trị định danh cụ thể.
Theo cách hiểu phổ biến, "mo" thường được dùng để chỉ phần bẹ của một số loại cây thuộc họ cau hay họ dừa, sau khi khô đi sẽ rụng xuống và có hình dáng hơi cong, cứng, thường gọi là mo cau. Trong đời sống xưa, người dân thường dùng mo cau để làm quạt cầm tay hoặc gói cơm, tạo nên một hình ảnh rất đỗi bình dị và thân thuộc của làng quê Việt Nam. Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh khác, "mo" còn có thể xuất hiện trong các tổ hợp từ dùng để chỉ sự xấu hổ hoặc che đậy, như "vác mặt mo".
Bạn có giải được câu đố này không?
