2 loại cá ăn nhiều gây ung thư trên toàn cầu nhưng nhiều người Việt vẫn ăn hàng ngày
Đằng sau những món cá tưởng như vô hại lại ẩn chứa những nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng, thậm chí liên quan đến ung thư, nếu ăn thường xuyên hoặc bảo quản, chế biến không đúng cách.
Theo tạp chí Thanh niên Việt đăng tải bài viết với tiêu đề: "2 loại cá ăn nhiều gây ung thư trên toàn cầu nhưng nhiều người Việt vẫn ăn hàng ngày", nội dung chính như sau:
![]()
Gỏi cá sống, cá muối từ lâu đã xuất hiện quen thuộc trên bàn ăn của không ít gia đình châu Á, trong đó có Việt Nam. Vị ngon đậm đà, cảm giác “bắt miệng” khiến nhiều người khó cưỡng. Tuy nhiên, đằng sau những món cá tưởng như vô hại ấy lại ẩn chứa những nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng, thậm chí liên quan đến ung thư, nếu ăn thường xuyên hoặc bảo quản, chế biến không đúng cách.
Cá nước ngọt ăn sống: Nguy cơ ung thư đường mật âm thầm
Theo nhiều báo cáo y học quốc tế, trong đó có thông tin do hãng tin Reuters tổng hợp, việc ăn cá nước ngọt sống hoặc chưa nấu chín kỹ có thể làm tăng nguy cơ ung thư gan, đặc biệt là ung thư đường mật. Nguyên nhân chính đến từ sán lá gan, một loại ký sinh trùng có thể tồn tại trong cá nước ngọt sống.

Khi con người ăn cá chưa được nấu chín, ấu trùng sán xâm nhập trực tiếp vào cơ thể. Điều đáng lo ngại là ở giai đoạn đầu, người nhiễm sán thường không có triệu chứng rõ ràng. Theo thời gian, ký sinh trùng bám vào đường mật, gây viêm mạn tính, tổn thương mô và hình thành các ổ viêm kéo dài. Phản ứng miễn dịch quá mức của cơ thể, còn gọi là “bão cytokine”, có thể tiếp tục làm tổn hại tế bào xung quanh, tạo điều kiện cho ung thư phát triển.
Dù tỷ lệ người nhiễm sán lá gan tiến triển thành ung thư không quá cao, dưới 1%, nhưng số người nhiễm lại lên tới hàng triệu. Riêng tại Thái Lan, ước tính có khoảng 6 triệu người mang sán lá gan, tập trung nhiều ở vùng Đông Bắc, nơi cũng ghi nhận tỷ lệ ung thư đường mật cao hàng đầu thế giới. Đáng nói hơn, ung thư liên quan đến sán lá gan thường được phát hiện ở giai đoạn muộn, khiến việc điều trị gặp nhiều khó khăn, thời gian sống sau chẩn đoán thường chỉ kéo dài từ vài tháng đến một năm.
Các chuyên gia nhấn mạnh, cách phòng ngừa hiệu quả nhất là tuyệt đối tránh ăn cá nước ngọt sống, tái hoặc chế biến chưa chín kỹ.
Cá mặn: Nguy cơ từ muối và chất sinh ung thư
Không chỉ cá sống, cá muối - món ăn quen thuộc ở nhiều quốc gia châu Á, cũng được xếp vào nhóm thực phẩm cần dè chừng. Quỹ Nghiên cứu Ung thư Thế giới (WCRF) từng cảnh báo rằng việc tiêu thụ cá muối với số lượng lớn và kéo dài có liên quan rõ rệt đến nguy cơ ung thư đường tiêu hóa.

Trong quá trình ướp muối và bảo quản, cá mặn dễ tích tụ nitrit. Khi vào cơ thể, các chất này có thể chuyển hóa thành nitrosamine, một hợp chất đã được chứng minh có khả năng gây ung thư. Nitrosamine có thể làm tổn thương ADN và thúc đẩy sự biến đổi bất thường của tế bào.
Các nghiên cứu trên động vật cho thấy, chế độ ăn giàu nitrosamine làm tăng nguy cơ hình thành khối u ở hệ tiêu hóa. Ở người, những người thường xuyên ăn cá muối cũng được ghi nhận có nồng độ nitrosamine cao hơn trong cơ thể.
Từ năm 1992, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã xếp cá muối vào nhóm tác nhân gây ung thư loại 1, nghĩa là có đủ bằng chứng khoa học cho thấy có thể gây ung thư ở người.
Ăn thế nào để giảm rủi ro?
Giới chuyên môn khuyến cáo, cá muối không nên bị “cấm tuyệt đối” nhưng cần hạn chế tối đa. Chỉ nên ăn vào những dịp đặc biệt, đồng thời ngâm và rửa kỹ trước khi chế biến để giảm bớt muối và nitrit tồn dư. Về lâu dài, ưu tiên cá tươi và các món cá được nấu chín hoàn toàn vẫn là lựa chọn an toàn hơn cho sức khỏe.
Trong bối cảnh nhiều món ăn truyền thống tiềm ẩn rủi ro nếu lạm dụng, các chuyên gia nhấn mạnh: thay đổi thói quen ăn uống, giảm cá sống và cá muối, chính là một trong những bước quan trọng để phòng tránh ung thư từ sớm, ngay từ bữa cơm hằng ngày.
Theo chuyên trang Đời sống & Pháp luật cũng đăng tải bài viết liên quan với tiêu đề: "4 loại cá "nuôi" tế bào ung thư nếu ăn quá nhiều nhưng không phải ai cũng biết", nội dung chính như sau:
Cá từ lâu được xem là thực phẩm tốt cho sức khỏe, giàu đạm và axit béo có lợi. Tuy nhiên, không phải loại cá nào cũng nên ăn thường xuyên và không kiểm soát. Các chuyên gia cảnh báo, một số loại cá nếu tiêu thụ quá nhiều hoặc sử dụng sai cách có thể tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe, thậm chí làm tăng rủi ro ung thư mà không phải ai cũng biết.
4 loại cá làm tăng nguy cơ ung thư nếu ăn quá nhiều
1. Các loài cá lớn sống ở vùng biển sâu
Các loài cá lớn sống ở vùng biển sâu, chẳng hạn như cá kiếm, cá mập có tuổi thọ cao, nằm ở vị trí cao trong chuỗi thức ăn. Nhóm cá này có thể làm tăng nguy cơ ung thư cũng như các vấn đề sức khỏe khác chủ yếu do tích tụ thủy ngân và có thể là các kim loại nặng khác như chì, asen và cadimi. Đây đều là những chất được y học cảnh báo có thể gây độc thần kinh và liên quan đến nguy cơ ung thư khi phơi nhiễm kéo dài.
Theo khuyến cáo, người dân không nên ăn cá lớn sống ở vùng biển sâu quá 1 lần/tuần, mỗi lần không quá 50g.
2. Cá ướp muối
Cá ướp muối trong quá trình chế biến và bảo quản lâu ngày thường tích tụ lượng nitrit khá lớn. Khi vào dạ dày, nhất là trong môi trường axit, chất này có thể kết hợp với các hợp chất amin có sẵn trong thức ăn, hình thành nitrosamine. Đây là một nhóm chất đã được nhiều nghiên cứu khoa học chỉ ra là liên quan tới nguy cơ ung thư, đặc biệt là ung thư dạ dày, đại trực tràng và ung thư vòm họng. Đặc biệt, cá ướp muối tự chế biến không đúng cách có hàm lượng nitrosamine cao hơn.
Theo đánh giá của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), cá ướp muối được xếp vào nhóm thực phẩm có thể làm tăng nguy cơ ung thư nếu sử dụng thường xuyên. Theo khuyến cáo, người dân nên hạn chế ăn cá ướp muối, chỉ nên ăn 2-3 lần mỗi tháng. Lưu ý, khi chế biến, cần ngâm rửa kỹ cá để giảm bớt lượng muối.
3. Cá sống trong nguồn nước bị ô nhiễm
Cá sống trong nguồn nước ô nhiễm có thể tích lũy các chất độc hại (như kim loại nặng, hóa chất) và vi khuẩn, ký sinh trùng, làm tăng nguy cơ mắc bệnh, bao gồm cả ung thư nếu tiêu thụ lâu dài.
4. Cá được nuôi bằng hormone tăng trưởng
Việc sử dụng hormone tăng trưởng trong quá trình nuôi cá được cảnh báo có thể tiềm ẩn rủi ro đối với sức khỏe người tiêu dùng. Những chất này có khả năng gây mất cân bằng nội tiết và để lại tồn dư hóa chất trong cơ thể, từ đó làm gia tăng nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe lâu dài, bao gồm cả ung thư.
Nên ăn cá gì để tốt cho sức khỏe?
Về lựa chọn an toàn hơn cho bữa ăn hằng ngày, bạn nên ưu tiên các loài cá có vòng đời ngắn, nằm ở tầng thấp của chuỗi thức ăn như cá diếc, cá trắm cỏ, cá trích, cá mòi,... Những loại cá này thường tích lũy ít kim loại nặng và chất ô nhiễm hơn so với cá lớn sống lâu năm, nên nguy cơ đối với sức khỏe cũng thấp hơn.
Khi chế biến, các phương pháp như hấp, luộc hoặc hầm được khuyến khích vì giúp giữ giá trị dinh dưỡng mà hạn chế sinh ra chất độc hại.Ngược lại, nên tránh chiên rán hoặc hun khói để giảm nguy cơ hình thành các hợp chất có khả năng gây ung thư như amin dị vòng.
