Khẩn cấp: "cảnh báo nghiêm khắc nhất từ trước đến nay" tới tất cả chúng ta
Theo báo cáo từ hơn 100 nhà khoa học quốc tế, chúng ta đang trên đường phải nhìn thấy những hậu quả sâu rộng mà thế giới chưa sẵn sàng đối mặt.
Các đại dương trên thế giới đang nóng lên với tốc độ đáng lo ngại, kéo theo những hệ lụy sâu rộng đối với khí hậu, môi trường và đời sống con người. Đây là cảnh báo được đưa ra trong Báo cáo Trạng thái Đại dương Copernicus lần thứ 10, công trình quy tụ hơn 100 nhà khoa học quốc tế và được công bố ngày 30/9.
Bản báo cáo tổng hợp dữ liệu quan trắc trong hơn 40 năm từ hệ thống vệ tinh, phao đo đạc và các cảm biến trên toàn cầu nhằm đánh giá những biến động đang diễn ra trong các đại dương. Kết quả cho thấy nhiều chỉ số quan trọng đang thay đổi theo chiều hướng đáng báo động, phản ánh một quá trình biến đổi sâu sắc và kéo dài.
Ông Pierre Bahurel, Tổng Giám đốc Mercator Ocean International – tổ chức nghiên cứu phi lợi nhuận thực hiện báo cáo – nhận định rằng đại dương đang thay đổi ngay trước mắt nhân loại. Theo ông, hiện tượng nước biển ấm lên, mực nước biển dâng và sự suy giảm của các hệ sinh thái biển là những dấu hiệu có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, phản ánh một quá trình chuyển biến lớn đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu.
Đại dương hấp thụ 90% lượng nhiệt dư thừa do con người tạo ra
Báo cáo cho biết các đại dương hiện đang hấp thụ khoảng 90% lượng nhiệt dư thừa phát sinh từ hoạt động đốt nhiên liệu hóa thạch của con người. Chính điều này khiến nhiệt độ nước biển liên tục gia tăng trong nhiều năm qua.
Đáng chú ý, tốc độ nóng lên của đại dương đã tăng gấp đôi trong vòng hai thập kỷ gần đây. Nhiệt độ bề mặt biển liên tiếp thiết lập các kỷ lục mới vào các năm 2023, 2024 và tiếp tục đạt mức cao chưa từng có trong năm 2026.
Song song với xu thế dài hạn này, một hiện tượng El Niño đặc biệt mạnh cũng đang tạo thêm áp lực lên hệ thống khí hậu toàn cầu. Đây là hiện tượng đặc trưng bởi nhiệt độ nước biển dọc khu vực xích đạo Thái Bình Dương cao hơn mức trung bình và được đánh giá đang trên đà trở thành đợt El Niño dữ dội nhất từng được ghi nhận.
Theo các chuyên gia, trong năm vừa qua, lượng nhiệt mà đại dương hấp thụ thêm đạt khoảng 23 zettajoules – một đơn vị đo năng lượng cực lớn dùng để tính nhiệt lượng.
Để hình dung quy mô của con số này, báo cáo cho biết lượng năng lượng đó tương đương với việc có 12 quả bom nguyên tử Hiroshima phát nổ mỗi giây trong suốt một năm. Nếu so sánh với nhu cầu tiêu thụ năng lượng của toàn thế giới, con số này lớn gấp khoảng 40 lần tổng năng lượng mà nhân loại sử dụng trong năm 2025.

Mặt trời lặn trên đường chân trời của Thái Bình Dương vào ngày 24 tháng 9 năm 2026 tại Laguna Beach, California (Ảnh:Kevin Carter/Getty Images)
Hệ lụy lan rộng từ bão mạnh đến nước biển dâng
Lượng nhiệt khổng lồ tích tụ trong đại dương đang tạo ra những tác động dây chuyền đối với hệ thống khí hậu.
Các nhà khoa học cho biết hiện tượng sóng nhiệt đại dương ngày càng xuất hiện thường xuyên hơn. Nhiệt độ nước biển tăng cũng góp phần cung cấp thêm năng lượng cho các cơn bão, khiến chúng có xu hướng mạnh hơn và gây thiệt hại nghiêm trọng hơn khi đổ bộ.
Bên cạnh đó, hệ sinh thái biển cũng chịu những tác động đáng kể. Nhiều loài sinh vật biển bị ảnh hưởng bởi môi trường sống thay đổi, trong khi mực nước biển tiếp tục gia tăng do hai nguyên nhân chính: băng tan và hiện tượng nước ấm giãn nở làm tăng thể tích.
Báo cáo ghi nhận mực nước biển trung bình toàn cầu đã tăng khoảng 3,8 mm mỗi năm kể từ năm 1999. Tính chung trong hơn hai thập kỷ, mực nước biển đã dâng gần 10 cm và tốc độ gia tăng có xu hướng nhanh hơn kể từ năm 2012.
Xu thế này đang đặt ra nguy cơ đối với hàng trăm triệu người sinh sống tại các khu vực ven biển trên khắp thế giới.
Đại dương ngày càng chua hơn
Không chỉ nóng lên, các đại dương còn đang trở nên axit hơn.
Theo báo cáo, kể từ năm 1985 đến nay, độ axit của nước biển đã tăng khoảng 17% do đại dương liên tục hấp thụ lượng khí carbon ngày càng lớn từ các hoạt động của con người.
Các chuyên gia gọi hiện tượng này là “người anh em song sinh độc hại” của biến đổi khí hậu bởi những tác động tiêu cực mà nó gây ra đối với hệ sinh thái dưới nước.
Sự axit hóa khiến nhiều loài sinh vật biển như hàu, tôm hùm và san hô gặp khó khăn trong quá trình hình thành và duy trì lớp vỏ hoặc bộ khung xương của chúng. Điều này có thể kéo theo những thay đổi sâu rộng trong chuỗi thức ăn và cân bằng sinh thái tại nhiều vùng biển.
Châu Âu đối mặt với các đợt sóng nhiệt biển kỷ lục
Một số khu vực trên thế giới đang hứng chịu áp lực đặc biệt lớn từ quá trình nóng lên của đại dương. Trong đó, các vùng biển của châu Âu được đánh giá là một trong những nơi chịu ảnh hưởng nặng nề nhất.
Bà Karina von Schuckmann, đồng tác giả báo cáo và cố vấn cấp cao của Mercator Ocean International, cho biết các vùng biển châu Âu đang phải đối mặt với áp lực ngày càng gia tăng.
Dữ liệu trong báo cáo cho thấy Địa Trung Hải và Biển Đen đều ghi nhận những đợt sóng nhiệt đại dương kỷ lục trong năm 2024. Một số đợt kéo dài hơn 30 ngày liên tiếp, đẩy nhiệt độ nước biển tăng cao hơn tới 4,6 độ C so với mức trung bình.
Theo bà Blanca Fernández-Álvarez, nhà nghiên cứu thuộc Viện Nghiên cứu Đột phá Địa Trung Hải và là một trong những tác giả của báo cáo, đây không phải là những hiện tượng nóng lên đơn lẻ.
“Đây không phải là những đợt nắng nóng bộc phát riêng lẻ; chúng đang diễn ra trên nền tảng của sự ấm lên đà dài của đại dương, làm thay đổi các điều kiện mà hệ sinh thái biển phải trải qua,” bà cho biết.
Những hiện tượng cực đoan ngày càng xuất hiện nhiều hơn
Báo cáo cũng chỉ ra rằng các hiện tượng cực đoan trên biển đang tạo ra những tác động ngày càng rõ rệt đối với con người.
Một ví dụ được nhắc tới là cơn bão Louis năm 2024. Cơn bão này tạo ra những con sóng cao gần 8 mét dọc một số khu vực ven biển Tây Ban Nha, khiến một người thiệt mạng, gây mất điện trên diện rộng và làm hư hại nhiều công trình hạ tầng.
Cũng trong năm đó, một cơn bão khác đã tạo ra các đợt gió mạnh kéo dài tại Vịnh Bothnia, nằm giữa Thụy Điển và Phần Lan.
Lượng nước bị gió đẩy ra khỏi khu vực này lớn đến mức mực nước biển giảm khoảng 1,5 mét, buộc các chuyến phà phải tạm dừng hoạt động trong vòng 18 giờ.

Chim cánh cụt Hoàng đế (trái) và các con chim cánh cụt Adélie đứng cùng nhau trên băng trôi vào ngày 15 tháng 12 năm 2025 tại Nam Cực (Ảnh: The Asahi Shimbun/Getty Images)
Bắc Cực tiến gần ranh giới biến mất của băng biển
Theo các nhà khoa học, Bắc Cực là một trong những nơi chứng kiến những thay đổi mạnh mẽ nhất.
Trong khoảng 40 năm qua, nhiệt độ bề mặt nước biển tại khu vực này đã tăng khoảng 4,2 độ C. Cùng với đó, diện tích băng biển trung bình hàng tháng liên tục suy giảm.
Từ năm 1979 đến năm 2025, Bắc Cực mất khoảng 190.000 dặm vuông băng biển sau mỗi thập kỷ. Quy mô suy giảm này tương đương với việc biến mất một diện tích gần bằng lãnh thổ Tây Ban Nha sau mỗi 10 năm.
Ở cực Nam của hành tinh, tình hình cũng không khả quan hơn. Báo cáo cho biết mức băng biển thấp kỷ lục tại Nam Cực trong năm 2022 đã trùng với sự kiện thất bại sinh sản hàng loạt đầu tiên từng được ghi nhận ở chim cánh cụt Hoàng đế.
Theo các tác giả, đây là dấu hiệu cho thấy biến đổi khí hậu đang tái định hình môi trường sống của những loài phụ thuộc vào băng để tồn tại.
Các quốc đảo nhỏ ở tuyến đầu của khủng hoảng
Những khu vực dễ bị tổn thương nhất trước các biến động của đại dương được xác định là các quốc gia đảo nhỏ đang phát triển.
Đây là những nơi phải đối mặt trực tiếp với nước biển dâng, các cơn bão nhiệt đới ngày càng mạnh, hiện tượng nước dâng do bão và tình trạng san hô chết hàng loạt.
Bà Karina von Schuckmann cho rằng đối với các quốc đảo, biến đổi đại dương không còn là vấn đề môi trường mang tính dài hạn hay xa vời.
“Đối với các quốc gia hải đảo, biến đổi đại dương không phải là một vấn đề môi trường xa xôi; đó là một thách thức tức thì về kinh tế, phát triển và an ninh - đồng thời là lời cảnh báo về những gì mà nhiều đường bờ biển khác sẽ phải đối mặt trong tương lai,” bà nhận định.
Kết thúc báo cáo, các nhà khoa học nhấn mạnh sự cần thiết phải duy trì các hoạt động giám sát đại dương một cách liên tục nhằm giúp chính phủ các nước và cộng đồng có đủ dữ liệu để chuẩn bị trước những thay đổi trong tương lai.
Ông Pierre Bahurel nhấn mạnh: “Trách nhiệm của chúng ta là xây dựng năng lực thường trực để dự báo và ứng phó với sự biến đổi này”.
Tác giả: Thu Hiền
Theo Tạp chí Sở hữu Trí tuệ và Sáng tạo (Đăng 02/10/2026 | 14:54)
