Ca nguy kịch do virus Nipah dùng thứ này trước khi phát bệnh: Nhiều người ăn kiêng ở Việt Nam quan tâm
Chỉ sau 1 thời gian ngắn sử dụng, nữ điều dưỡng viên phát bệnh và nhanh chóng trở nặng.
Theo Phụ nữ số đưa tin "Ca nguy kịch do virus Nipah dùng thứ này trước khi phát bệnh: Nhiều người ăn kiêng ở Việt Nam quan tâm" với nội dung chính như sau:
Những ngày vừa qua, thông tin về dịch Nipah khởi phát từ Ấn Độ khiến dư luận đặc biệt quan tâm. Nhất là khi có trường hợp đặc biệt nguy kịch cho virus này. Cụ thể, ca bệnh là một điều dưỡng giới tính nữ, người Ấn Độ. Người bệnh khởi phát triệu chứng với sốt cao, đau đầu, sau đó nhanh chóng chuyển nặng, hiện nay vẫn đang điều trị hồi sức tích cực (ICU).
Trong báo cáo điều tra dịch tễ ban đầu, giới chức y tế cho biết người bệnh không có tiền sử đi lại xa, cũng không tiếp xúc với các ca bệnh đã được xác nhận trước đó. Tuy nhiên, quá trình truy vết hành vi sinh hoạt trước khi phát bệnh đã ghi nhận một chi tiết đáng chú ý: người này từng sử dụng nhựa chà là tươi (raw date palm sap) trong thời gian ngắn trước khi xuất hiện triệu chứng.

Ảnh minh họa

Nhựa tươi từ cây chà là là thứ quen thuộc trong đời sống người Ấn Độ (Ảnh minh họa)
Theo thông tin từ WHO, việc ghi nhận thói quen tiêu thụ thực phẩm trước khi phát bệnh là bước bắt buộc trong điều tra Nipah, bởi virus này có thể lây từ động vật sang người thông qua thực phẩm bị nhiễm mầm bệnh. Các cơ quan y tế nhấn mạnh, đây mới chỉ là yếu tố dịch tễ được đưa vào diện xem xét, chưa phải kết luận về nguyên nhân trực tiếp gây nhiễm bệnh.
Nhựa chà là tươi – vì sao từng được WHO và CDC cảnh báo?
Nhựa chà là tươi là dịch ngọt được thu trực tiếp từ thân cây chà là, thường uống ngay sau khi thu hoạch và không qua xử lý nhiệt. Loại đồ uống này phổ biến tại một số khu vực Nam Á, đặc biệt vào mùa đông.
Theo CDC, trong nhiều đợt bùng phát Nipah trước đây tại Bangladesh và Ấn Độ, việc uống nhựa chà là tươi bị dơi ăn quả tiếp xúc đã được xác định là một trong những con đường lây truyền virus từ động vật sang người. Dơi – vật chủ tự nhiên của Nipah – có thể làm nhiễm virus vào nhựa cây thông qua nước bọt hoặc nước tiểu trong quá trình kiếm ăn ban đêm.

Sau khi được khai thác, nhựa chà là được uống trực tiếp, không qua xử lý (Ảnh The Times of Dhaka)
Trích thông tin từ WHO nêu rõ: “Nhiều ổ dịch Nipah tại Nam Á có liên quan đến việc tiêu thụ nhựa chà là tươi chưa qua xử lý, bị ô nhiễm bởi dơi ăn quả mang virus”. Chính vì vậy, trong các khuyến cáo phòng dịch, WHO và CDC đều khuyến nghị tránh sử dụng nhựa chà là tươi tại các khu vực có lưu hành virus Nipah, đặc biệt trong thời điểm bùng phát dịch.
Nhựa, mật chà là ở Việt Nam
Như đã nói ở trên, thứ được chuyên gia cảnh báo là nhựa từ chà là. Điều này khiến cộng đồng người ăn kiêng, ăn chay tại Việt Nam lo lắng. Bởi lẽ, đây là thứ có thể đánh giá là quen thuộc trong nhiều thực đơn ăn kiêng, "eat clean".
Tuy nhiên, các chuyên gia nhấn mạnh, cần phân biệt rõ các khái niệm khác nhau. Nhựa chà là tươi là sản phẩm uống sống, không qua đun nấu, chủ yếu tiêu thụ tại chỗ ở một số quốc gia Nam Á. Trong khi đó, ở Việt Nam, nhựa chà là khá hiếm, ít được sử dụng. Chủ yếu, mọi người sẽ sử dụng mật chà là.
Mật chà là được sử dụng để pha nước, làm sữa hạt, yến mạch hoặc bánh ăn kiêng. Đây là sản phẩm đã qua đun sôi, cô đặc và tiệt trùng, thường nhập khẩu từ Trung Đông hoặc Bắc Phi.

Khác với nhựa chà là, mật chà là đã được qua các bước xử lý (Ảnh minh họa)
Theo WHO, virus Nipah không có khả năng tồn tại sau quá trình xử lý nhiệt, và đến nay chưa có bằng chứng khoa học nào cho thấy mật chà là đã qua chế biến công nghiệp là nguồn lây virus. Vì vậy, các sản phẩm mật chà là đóng chai không nằm trong nhóm thực phẩm bị cảnh báo trong các khuyến cáo phòng dịch Nipah hiện hành.
Bên cạnh nhựa và mật chà là, nhiều ý kiến cũng đặt câu hỏi về việc tiêu thụ quả chà là tươi hoặc chà là khô trong bối cảnh dịch bệnh. Theo các khuyến cáo hiện hành của WHO, quả chà là bản thân không phải là nguồn lây virus Nipah, nếu được thu hoạch, bảo quản và sử dụng đúng cách.

Chà là khô, chà là tươi không nằm trong nhóm cảnh báo của WHO về dịch bệnh (Ảnh minh họa)
Tuy nhiên, WHO và CDC đều lưu ý rằng, tại các vùng có lưu hành virus Nipah, nguy cơ chỉ phát sinh khi trái cây bị động vật hoang dã – đặc biệt là dơi ăn quả – tiếp xúc trực tiếp. Những quả chà là có dấu hiệu bị gặm nhấm, có vết cắn, bị rơi xuống đất hoặc có phân, nước tiểu của động vật bám trên bề mặt không nên tiếp tục sử dụng, kể cả khi rửa sạch.
Báo Thanh Niên Việt mới đây tiếp tục cập nhật thông tin xoay quanh virus Nipah trong bài viết có tiêu đề "Bệnh nhân sống sót sau khi nhiễm virus Nipah kể trải nghiệm kinh hoàng: "May mắn sống sót nhưng di chứng theo tôi suốt phần đời còn lại"", nội dung cụ thể như sau:
Năm 1999, làng Sungai Nipah (Malaysia) trở thành tâm điểm của một đợt bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm khiến 105 người thiệt mạng, hơn 160 người khác bị nhiễm và xóa sổ một ngành chăn nuôi lợn trị giá hàng tỷ USD của Malaysia.
“Đó là một thảm kịch lớn”, Giáo sư Dato CT Tan, bác sĩ thần kinh tại Trung tâm Y tế Đại học Malaya, nơi điều trị nhiều bệnh nhân khi đó, cho biết. “Trong một gia đình có thể có hai, ba người cùng mắc bệnh. Có người chết, có người rơi vào trạng thái sống thực vật. Họ không chỉ mất sức khỏe, mà còn mất toàn bộ sinh kế đã gắn bó suốt ba thế hệ”.
Ban đầu, dịch bệnh bị chẩn đoán nhầm là viêm não Nhật Bản, dẫn đến các chiến dịch phun thuốc diệt muỗi nhưng không ngăn được số ca tu:vong. Mãi đến tháng 3/1999, các nhà khoa học mới xác định đây là một mầm bệnh lây từ động vật sang người hoàn toàn mới và đặt tên là virus Nipah.
Hơn hai thập kỷ trôi qua, dù dịch Nipah đã nhiều lần tái xuất, thế giới vẫn chưa có vắc xin hay thuốc điều trị đặc hiệu cho loại virus được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào nhóm có “tiềm năng gây dịch nghiêm trọng”.
Virus Nipah tấn công não bộ và có tỷ lệ tu:vong lên tới 70%. Hiện nay, những người sống sót từ đợt dịch đầu tiên đang hiến máu cho các nhà khoa học, với hy vọng góp phần giúp nhân loại không bao giờ phải chứng kiến một thảm kịch tương tự.
Những vết sẹo không bao giờ lành
Năm 2022, ông Hoon Keong Goh bất ngờ ngất xỉu khi đang lái xe máy và đâm vào phía sau một chiếc xe tải. May mắn thoát chết, nhưng tai nạn cho thấy các cơn động kinh - di chứng ông mang từ sau khi khỏi Nipah, đang trở nên nặng hơn.
“Bác sĩ phải tăng gấp đôi liều thuốc và cấm tôi lái xe”, ông nói, quay mặt đi khi nhân viên y tế lấy máu. Những mẫu máu này sau đó sẽ được phân tích để tìm hiểu cách virus tác động lên cơ thể con người.
Ông Hoon Keong Goh sống chung với căn bệnh động kinh, di chứng sau khi nhiễm virus Nipah
Tác nhân gây bệnh đã tấn công thị lực của Kong Chong Wong, một người dân khác tại làng Sungai Nipah
Ông Goh mới 27 tuổi khi trở thành một trong những ca bệnh đầu tiên ở Sungai Nipah. Ký ức của ông về thời gian đó khá mờ nhạt, chỉ nhớ mình gục ngã vì sốt cao và được đưa vào bệnh viện. Nhưng ông không bao giờ quên nỗi sợ hãi trong lần ngất đầu tiên sau khi xuất viện.
Virus Nipah gây viêm não, để lại những tổn thương vĩnh viễn. Khoảng 20% người sống sót phải đối mặt với các di chứng thần kinh lâu dài như động kinh hoặc thay đổi tính cách.
“Bệnh động kinh đã thay đổi hoàn toàn cuộc đời tôi”, ông Goh nói. “Rất khó để làm việc bình thường. Nhưng tôi vẫn nghĩ mình may mắn, vì bạn làm ăn chung của tôi đã qua đời”.
Virus thậm chí có thể “ẩn mình” trong cơ thể và gây biến chứng nhiều năm sau đó. Các nhà khoa học từng ghi nhận những trường hợp viêm não khởi phát muộn, thậm chí hơn một thập kỷ sau khi nhiễm mà không có triệu chứng ban đầu.
Mầm bệnh ‘đáng sợ’ và nguy cơ lan rộng
Virus Nipah thường được xem là một trong những mầm bệnh nguy hiểm nhất đối với con người vì tỷ lệ tu:vong cao, diễn tiến nhanh và hậu quả lâu dài. WHO xếp Nipah vào nhóm tác nhân ưu tiên do nguy cơ gây đại dịch, còn Mỹ coi đây là mối đe dọa an ninh sinh học.
Bệnh có thể khởi phát bằng sốt, đau đầu, đau cơ, sau đó nhanh chóng tiến triển sang lú lẫn, viêm não và hôn mê chỉ trong vòng 24 giờ.
“Đây là một trong những mầm bệnh chết người nhất từng được biết đến”, Tiến sĩ Gabrielle Breugelmans, Giám đốc dịch tễ học của Liên minh Sáng kiến Sẵn sàng Ứng phó Dịch bệnh Toàn cầu (CEPI), nhận định.
Tại Malaysia, các nhà khoa học xác định virus lây từ dơi ăn quả sang lợn, rồi từ lợn sang người. Trong khi đó, tại Bangladesh và một số vùng của Ấn Độ, virus thường lây trực tiếp từ dơi sang người, thường thông qua nước chà là tươi bị nhiễm nước bọt của dơi.
Bangladesh ghi nhận tỷ lệ tu:vong trung bình lên tới 71%, còn tại bang Kerala của Ấn Độ năm 2018, 17 trong số 18 người nhiễm đã tu:vong.
Cuộc chạy đua vắc xin
Năm 2023, tại một phòng thí nghiệm ở Kuala Lumpur (Malaysia), các nhà khoa học đã phân tích máu của 24 người sống sót ở Sungai Nipah, so sánh với nhóm không nhiễm bệnh, nhằm hiểu rõ phản ứng miễn dịch của cơ thể với virus Nipah. Những dữ liệu này được kỳ vọng sẽ đóng vai trò then chốt trong việc phát triển vắc xin.
“Muốn có vắc xin, trước hết phải hiểu cơ thể con người phản ứng thế nào với virus”, Giáo sư Li-Yen Chang, Đại học Malaya, cho biết. Từ năm 2023 đã có ít nhất 8 nhóm nghiên cứu trên thế giới, trong đó có nhóm phát triển vắc xin Oxford/AstraZeneca, quan tâm tới dữ liệu này.

Trở lại Sungai Nipah, những trang trại lợn năm xưa giờ đã được thay thế bằng rừng cọ. Nhiều người rời làng để tìm việc mới hoặc tránh những ký ức đau buồn.
Nhưng với ông Goh, việc tham gia nghiên cứu không chỉ là đóng góp cho khoa học. “Tôi muốn thế giới hiểu virus này là gì và nó đã làm gì với chúng tôi”, ông nói. “Tôi hy vọng một ngày nào đó sẽ có vắc xin, và nếu có, tôi muốn con tôi được tiêm”.
Câu chuyện của Sungai Nipah, sau hơn 20 năm, không chỉ là ký ức đau thương, mà còn là lời nhắc nhở về sự mong manh của nhân loại trước các dịch bệnh mới nổi và tầm quan trọng của việc chuẩn bị từ sớm, trước khi thảm kịch lặp lại.
