Vì sao nhiều virus nguy hiểm đều xuất phát từ dơi?

Đây chính là cách né nồm, tránh nồm rẻ nhất hiệu quả nhất miền Bắc!

Trong cuốn "Spillover", David Quammen ghi lại hành trình truy tìm các loại virus từng lây từ động vật sang người. Trong đó, dơi là vật chủ được nhắc đến nhiều nhất.

Báo Tạp chí Tri thức đưa tin với tiêu đề: "Vì sao nhiều virus nguy hiểm đều xuất phát từ dơi?", nội dung được đăng tải như sau:

Trong quyển Spillover, dơi được nhắc đến như một vật chủ phổ biến của các loại virus.

Cuốn Spillover: Animal Infections and the Next Human Pandemic (Tạm dịch: Lây lan từ động vật sang người và đại dịch tiếp theo) của David Quammen ghi lại hành trình truy tìm các loại virus từng lây từ động vật sang người. Trong đó, dơi là vật chủ được nhắc đến nhiều nhất. Các chuyên gia nhận định cần theo dõi chặt chẽ yếu tố dịch tễ và mối liên kết giữa con người với hệ sinh thái để phòng ngừa các đợt lây nhiễm trong tương lai.

Virus âm thầm tồn tại trong đàn dơi

Trong cuốn Spillover, nhà báo khoa học David Quammen mô tả dơi mang virus nhưng hiếm khi bị ảnh hưởng rõ rệt về sức khỏe. Nhiều nghiên cứu cũng cho thấy các mầm bệnh có thể “vượt rào” từ dơi sang người qua thực phẩm hoặc môi trường nhiễm bẩn, nhất là khi con người sinh sống và sản xuất gần môi trường hoang dã.

Một ví dụ được nhắc đến nhiều là Bangladesh. Ở đây, một số cộng đồng có thói quen uống nhựa cây chà là tươi được hứng trực tiếp từ thân cây. Dơi có thể tiếp cận nguồn nhựa vào ban đêm rồi để lại nước bọt hoặc chất thải. Đây là một trong những giả thuyết giúp giải thích các chuỗi ca bệnh do virus Nipah tại Bangladesh.

Không phải lúc nào virus từ dơi cũng truyền thẳng sang người. Chúng có thể đi qua “cầu nối” là động vật trung gian. Với Nipah tại Malaysia vào thập niên 90, heo từng đóng vai trò vật chủ khuếch đại. Một số chuồng heo được đặt cạnh vườn cây ăn trái. Dơi ăn trái cây, làm rơi trái đã bị nhiễm hoặc thải virus xuống khu chuồng trại. Heo tiếp xúc rồi nhiễm bệnh, sau đó truyền sang người.

Tác phẩm Spillover của nhà báo David Quammen tái hiện hành trình truy tìm các loại virus khác có liên quan đến dơi. Ảnh: Atlantic.

Spillover cũng tái hiện hành trình truy tìm các loại virus khác có liên quan đến dơi như Ebola, Marburg và SARS. Mỗi loại có cơ chế lây truyền riêng. Song, chúng có điểm chung là khởi đầu âm thầm và chỉ bị phát hiện sau khi nhiều ca bệnh nghiêm trọng xuất hiện.

Dơi được cho là có khả năng mang virus trong thời gian dài nhờ cơ chế sinh học đặc biệt. Chúng có hệ miễn dịch ổn định, thân nhiệt dao động mạnh và hiếm khi bị viêm. Điều này giúp virus tồn tại trong cơ thể dơi mà không gây bệnh rõ rệt nhưng lại trở nên nguy hiểm khi lây lan sang loài khác.

Theo Quammen, chính các hoạt động như phá rừng, săn bắt và tiêu thụ động vật hoang dã đã làm tăng nguy cơ lây nhiễm virus từ dơi sang người. Khi môi trường sống bị thu hẹp, dơi di chuyển đến gần khu dân cư hoặc trang trại, tạo điều kiện để mầm bệnh vượt qua rào cản loài.

Nipah không có khả năng lây lan nhanh như Covid-19

Cuối năm 1998, Malaysia ghi nhận nhiều ca viêm não cấp tại bang Negeri Sembilan. Bệnh nhân chủ yếu là người làm việc ở các trại nuôi heo. Bệnh diễn tiến khá nhanh khi các công nhân sốt cao, co giật và rơi vào hôn mê.

Ban đầu, giới chức nghi ngờ đây là một đợt viêm não Nhật Bản. Tuy nhiên, vắc xin phòng bệnh không có tác dụng trong khi số ca tử vong liên tục tăng. Tháng 3/1999, tác nhân được xác định là một chủng virus mới, đặt tên là Nipah theo địa danh ghi nhận ca bệnh đầu tiên.

Thời điểm đó, Malaysia ghi nhận hơn 260 ca mắc, trong đó có 105 người tử vong. Singapore, nước nhập khẩu heo sống từ Malaysia, xuất hiện thêm 11 ca nhiễm. Trước nguy cơ lan rộng, chính phủ Malaysia tiêu hủy khoảng một triệu con heo để chặn đứt chuỗi lây nhiễm. Đây được xem là một trong những chiến dịch phòng dịch quy mô lớn nhất Đông Nam Á cuối thập niên 1990. Sau khi kiểm soát thành công ổ dịch, Malaysia không ghi nhận thêm đợt bùng phát tương tự.

Bệnh nhân nhiễm virus Nipah được chuyển vào khoa hồi sức tích cực (ICU) tại Ấn Độ trong đợt dịch năm 2024. Ảnh: Reuters.

Sau đợt dịch năm 1999, virus Nipah được ghi nhận lẻ tẻ tại Bangladesh và Ấn Độ, phần lớn có quy mô nhỏ. Đầu năm 2026, một số ca bệnh và nghi nhiễm được phát hiện tại bang West Bengal (Ấn Độ). Chính quyền địa phương triển khai khoanh vùng, giám sát y tế và cảnh báo cộng đồng. Một số quốc gia trong khu vực siết kiểm soát tại cửa khẩu quốc tế.

Tại Việt Nam, đến cuối tháng 1/2026, Bộ Y tế cho biết chưa ghi nhận ca nhiễm virus Nipah. Tuy nhiên, ngành y tế yêu cầu các địa phương tăng cường giám sát, đặc biệt với người nhập cảnh từ vùng có dịch.

Dù xếp virus Nipah vào nhóm truyền nhiễm, Nipah rất độc, nhưng chính độc lực cao và khả năng lây kém lại khiến nó khó lan rộng, khó có khả năng lây nhanh như cúm hoặc Covid-19. Các chuyên gia cho rằng việc theo dõi nguy cơ và nắm rõ lịch sử dịch tễ là yếu tố quan trọng để kiểm soát tốt tình hình.

Báo Vnexpress đưa tin với tiêu đề: "Mật chà là nghi chứa nguồn lây virus Nipah cho hai điều dưỡng", nội dung được đăng tải như sau:

Tiến sĩ Sayan Chakraborty, chuyên gia bệnh truyền nhiễm, ngày 26/1 xác nhận hai ca dương tính nói trên là điều dưỡng làm việc tại bệnh viện tư nhân Narayana Multispeciality ở Barasat, cách thủ phủ Kolkata 25 km. Hiện tình hình dịch bệnh trong tầm kiểm soát, chưa có dấu hiệu lây lan diện rộng.

Đại diện Cơ quan Y tế bang Tây Bengal cho biết hai nữ điều dưỡng từng trực chung ca đêm từ ngày 28 đến 30/12/2025. Các triệu chứng sốt cao, suy hô hấp xuất hiện từ ngày 31/12/2025, diễn tiến nặng nhanh chóng khiến cả hai phải nhập khoa hồi sức tích cực (ICU) hôm 4/1. Đến nay, một người đã cai máy thở, sức khỏe cải thiện, người còn lại vẫn nguy kịch.

Các nhân viên y tế tại bang Kerala, miền Nam Ấn Độ, mặc trang phục bảo hộ trong quá trình chăm sóc một người đàn ông có triệu chứng nhiễm virus Nipah vào tháng 9/2023. Ảnh: AFP

Kết quả điều tra dịch tễ chỉ ra hai giả thuyết về nguồn lây. Khả năng cao nhất tập trung vào nữ điều dưỡng A (người đang nguy kịch). Bệnh nhân này từng dự đám cưới tại vùng biên giới Ấn Độ - Bangladesh giữa tháng 12/2025 và uống mật chà là tươi. Giới chức y tế nhận định bệnh nhân có thể đã nhiễm virus do uống phải mật cây có lẫn dịch tiết của dơi ăn quả - vật chủ tự nhiên của virus Nipah. Điều dưỡng B, đồng nghiệp cùng ca trực, sau đó bị lây nhiễm chéo qua đường tiếp xúc trực tiếp.

Một giả thuyết khác được đặt ra là sự tồn tại của "bệnh nhân số 0" tử vong trước đó vì suy hô hấp nghiêm trọng nhưng chưa kịp xét nghiệm. Cả hai điều dưỡng có thể đã phơi nhiễm trong quá trình chăm sóc ca bệnh này. Cơ quan chức năng thừa nhận đây có thể là một trường hợp "bỏ sót" chẩn đoán ban đầu do triệu chứng lâm sàng dễ nhầm lẫn.

Ngay sau khi phát hiện ổ dịch, chính quyền khoanh vùng, truy vết 180 người liên quan. 20 trường hợp tiếp xúc gần (F1) bao gồm bác sĩ, nhân viên y tế và người nhà bệnh nhân được đưa đi cách ly tập trung. Ông Narayan Swaroop Nigam, đại diện y tế bang, khẳng định các mẫu xét nghiệm hiện tại đều âm tính, tuy nhiên quy trình giám sát vẫn tiếp tục cho đến khi hoàn tất chu kỳ 21 ngày. Bộ Y tế và Phúc lợi Gia đình Ấn Độ phát cảnh báo toàn quốc, yêu cầu các bang siết chặt giám sát để ngăn chặn rủi ro bùng phát.

Động thái này lập tức kích hoạt hệ thống phòng vệ tại các quốc gia lân cận. Thái Lan và Nepal đã tăng cường sàng lọc thân nhiệt hành khách đến từ Tây Bengal tại các cửa khẩu và sân bay quốc tế. Tại Việt Nam, hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm chưa ghi nhận trường hợp nào mắc virus Nipah.

Virus Nipah được WHO xếp vào nhóm nguy hiểm hàng đầu với tỷ lệ tử vong lên tới 75%. Bệnh khởi phát với các triệu chứng giống cúm, nhanh chóng tiến triển thành viêm não, hôn mê trong 24-48 giờ và để lại di chứng thần kinh vĩnh viễn cho khoảng 20% người sống sót. Hiện thế giới chưa có vaccine hay thuốc điều trị đặc hiệu, phác đồ chủ yếu dựa vào chăm sóc hỗ trợ. Các chuyên gia khuyến cáo người dân tránh tiếp xúc với dơi, lợn ốm; tuyệt đối không uống mật cây tươi chưa qua xử lý nhiệt và phải rửa sạch, gọt vỏ trái cây trước khi ăn.

Nước giặt quốc dân không cần nước xả vẫn thơm, hơn 1,2 triệu người dùng Shopee cho 5 sao!