Một bệnh tăng sốc, TP.HCM cảnh báo ‘sóng dịch’
Chỉ trong thời gian ngắn, số ca tay chân miệng tại TP.HCM bất ngờ tăng mạnh, kéo theo lo ngại về nguy cơ bùng phát dịch diện rộng.
Theo nguồn tin Zing News đua tin "Một bệnh tăng sốc, TP.HCM cảnh báo ‘sóng dịch’" với nội dung chính như sau:
Ngày 17/3, Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật TPHCM (HCDC), cho biết trong tuần 10 (từ ngày 2/3 đến 8/3) toàn thành phố ghi nhận 588 ca mắc tay chân miệng, tăng 38,7% so với trung bình 4 tuần trước đó. Tính từ đầu năm 2026 đến hết tuần 10, tổng số ca bệnh đã lên tới 6.452 trường hợp.
Một số địa phương có tỷ lệ mắc cao trên 100.000 dân gồm Nhà Bè, Long Hương và Tân Hải. Diễn biến này cho thấy nguy cơ bùng phát một “làn sóng dịch” mới, đặc biệt khi bước vào thời điểm giao mùa, điều kiện thuận lợi cho virus lây lan.
Theo bác sĩ Lê Hồng Nga, Phó giám đốc HCDC, bệnh tay chân miệng thường có hai đợt bùng phát trong năm. Đợt đầu rơi vào khoảng cuối tháng 3 đến đầu tháng 5 và đợt thứ hai vào tháng 9 là thời điểm trẻ em quay lại trường học sau kỳ nghỉ hè. Như vậy, việc số ca bệnh tăng mạnh ngay từ đầu tháng 3 được xem là dấu hiệu sớm của chu kỳ dịch. Thực tế trên đặt ra các yêu cầu cấp bách về biện pháp phòng chống dịch.
Phân tích chuyên môn của bác sĩ Hồng Nga chỉ ra, bệnh tay chân miệng chủ yếu lây qua đường tiêu hóa, tiếp xúc trực tiếp hoặc qua các vật dụng nhiễm virus. Trẻ em, đặc biệt nhóm trẻ dưới 5 tuổi, là đối tượng dễ mắc bệnh nhất. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể gây biến chứng nguy hiểm như viêm não, viêm cơ tim, thậm chí không qua khỏi.
Trước tình hình trên, ngành y tế thành phố đã triển khai nhiều biện pháp kiểm soát dịch bệnh. Trong đó, trọng tâm là tăng cường giám sát, phát hiện sớm ca bệnh tại cộng đồng và cơ sở y tế; phối hợp với trường học để theo dõi sức khỏe học sinh đồng thời đẩy mạnh truyền thông nâng cao ý thức phòng bệnh cho người dân.
Ngành y tế TP.HCM cũng nhấn mạnh vai trò của người dân trong công tác phòng chống dịch. Các biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả như rửa tay thường xuyên, vệ sinh nhà cửa, theo dõi sức khỏe trẻ nhỏ và đưa đi khám khi có dấu hiệu bất thường cần được thực hiện nghiêm túc.
Theo HCDC, trong bối cảnh bệnh tay chân miệng đang bước vào chu kỳ bùng phát, việc chủ động phòng ngừa không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe trẻ em mà còn góp phần hạn chế nguy cơ dịch lan rộng trong cộng đồng.
Một loại bệnh truyền nhiễm nguy hiểm khác là sốt xuất huyết tuần qua cũng ghi nhận 629 ca. Mặc dù số ca mắc giảm 20% so với trung bình 4 tuần trước nhưng số ca tích lũy từ đầu năm vẫn ở mức cao với 11.621 ca. Dù ca mắc giảm tạm thời nhưng ngành y tế cảnh báo sốt xuất huyết vẫn có khả năng tăng sớm trong năm nay do yếu tố thời tiết và chu kỳ dịch tễ.
Báo Người Đưa Tin đưa tin với tiêu đề: "Nguy cơ bùng phát dịch bệnh mới từ 1 loại virus lây từ dơi sang người, chưa có vaccine hoặc bất kỳ phương pháp điều trị nào", nội dung được đăng tải như sau:
Ấn Độ đang khẩn trương hành động để khống chế đợt bùng phát virus Nipah tại bang Tây Bengal, miền Đông nước này, sau khi xác nhận 5 ca nhiễm, trong đó có cả các bác sĩ và y tá.
Theo báo chí địa phương, gần 100 người đã được yêu cầu cách ly tại nhà. Các bệnh nhân đang được điều trị tại các bệnh viện trong và xung quanh thủ đô Kolkata, trong đó có một người đang trong tình trạng nguy kịch.
Nipah là một loại virus gây chết người hiện chưa có vaccine phòng ngừa hay phương pháp điều trị đặc hiệu, được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) coi là mầm bệnh có nguy cơ cao. Các chuyên gia cho biết các ca lây nhiễm ở người rất hiếm gặp, thường xảy ra khi virus lây truyền từ dơi sang người, chủ yếu qua trái cây bị nhiễm bẩn.
Dưới đây là những thông tin cần thiết về loại virus này:
Nhiễm virus Nipah (NiV): Các triệu chứng cần lưu ý
Nhiễm virus Nipah (NiV) thường bắt đầu với các triệu chứng không đặc hiệu, khiến việc phát hiện sớm gặp nhiều khó khăn.
Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Hoa Kỳ, thời gian ủ bệnh thường kéo dài từ 4 đến 21 ngày. Tuy nhiên, trong một số đợt bùng phát trước đây, đã có những trường hợp hiếm hoi ghi nhận thời gian từ khi tiếp xúc đến khi phát bệnh kéo dài hơn.
Bệnh nhân thường khởi phát đột ngột với các triệu chứng giống cúm như sốt, đau đầu, đau cơ và mệt mỏi. Trong một số trường hợp, các triệu chứng hô hấp như ho, khó thở hoặc viêm phổi cũng xuất hiện, dù thời điểm và mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau đáng kể.
Biến chứng nguy hiểm và điển hình nhất của nhiễm Nipah là viêm não. Các triệu chứng thần kinh bao gồm lú lẫn, rối loạn ý thức, co giật hoặc hôn mê thường xuất hiện sau vài ngày đến vài tuần kể từ khi phát bệnh. Một số bệnh nhân cũng có thể bị viêm màng não.
Virus Nipah nguy hiểm đến mức nào?
Virus Nipah có tỷ lệ tử vong rất cao, dao động từ 40% đến 75% tùy thuộc vào từng đợt bùng phát và chủng virus liên quan.
Theo cập nhật từ Cơ quan An ninh Y tế Vương quốc Anh, những người sống sót có thể phải chịu các tác động thần kinh lâu dài, chẳng hạn như co giật dai dẳng hoặc thay đổi tính cách. Trong những trường hợp hiếm gặp, viêm não có thể tái phát sau vài tháng hoặc thậm chí vài năm kể từ khi nhiễm bệnh ban đầu do sự tái hoạt động của virus.
Cơ chế lây lan của virus Nipah
Theo WHO, Nipah là mầm bệnh zoonotic (lây truyền từ động vật sang người) và cũng có thể lây từ người sang người.
Vật chủ tự nhiên chính là loài dơi ăn quả (chi Pteropus). Con người có thể nhiễm bệnh khi tiếp xúc trực tiếp với dơi hoặc động vật bị nhiễm bệnh, hoặc qua việc tiêu thụ thực phẩm dính nước bọt, nước tiểu hoặc phân dơi. Sự lây truyền từ người sang người cũng đã được ghi nhận, đặc biệt là qua tiếp xúc gần với dịch cơ thể của người bệnh.
Virus Nipah được phát hiện lần đầu ở đâu?
Virus Nipah (NiV) được xác định lần đầu tiên vào năm 1999 sau một đợt bùng phát viêm não và bệnh hô hấp ở những người chăn nuôi lợn và những người tiếp xúc gần với lợn nhiễm bệnh tại Malaysia và Singapore. Sự kiện này đã khiến NiV được công nhận là một mầm bệnh zoonotic nghiêm trọng có khả năng lây truyền từ động vật sang người.
Kể từ đó, các đợt bùng phát liên tục được ghi nhận tại Nam Á. Các khu vực phía Đông Bắc Ấn Độ và nhiều huyện tại Bangladesh đã báo cáo các ca bệnh, trong đó Bangladesh hầu như năm nào cũng có dịch kể từ năm 2001. Tại miền Nam Ấn Độ, bang Kerala ghi nhận đợt bùng phát Nipah đầu tiên vào năm 2018 và tiếp tục có các ca lẻ tẻ trong những năm sau đó.
Ngoài khu vực Nam Á, các ca nhiễm cũng được báo cáo tại Philippines, với các nghiên cứu cho thấy nguyên nhân do virus Nipah hoặc một chủng tương tự. Các nghiên cứu khoa học xác định dơi ăn quả là ổ chứa tự nhiên của virus. Kháng thể chống lại virus đã được phát hiện ở ít nhất 23 loài dơi khắp châu Á cũng như tại các khu vực của châu Phi như Ghana và Madagascar.
Mặc dù ổ chứa động vật rộng lớn, các đợt bùng phát ở người cho đến nay vẫn chủ yếu giới hạn ở Nam và Đông Nam Á, thường xảy ra ở các vùng nông thôn hoặc bán nông thôn, nơi sự tiếp xúc giữa người, dơi và gia súc dễ xảy ra hơn.
Phương pháp điều trị
Hiện tại không có phương pháp điều trị đặc hiệu và chưa có vaccine được phê duyệt để ngăn ngừa nhiễm virus Nipah. Việc chăm sóc bệnh nhân chủ yếu là điều trị hỗ trợ, tập trung vào quản lý các triệu chứng và biến chứng. Virus này nằm trong danh sách các mầm bệnh ưu tiên thuộc Sơ đồ Nghiên cứu và Phát triển của WHO, cần được nghiên cứu khẩn cấp.
Cách giảm thiểu rủi ro nhiễm bệnh
Khi chưa có vaccine, việc phòng ngừa dựa trên nhận thức và các biện pháp bảo vệ đơn giản:
- Phòng ngừa lây truyền từ dơi sang người: Tránh uống nhựa cây chà là thô hoặc ăn trái cây có thể đã bị dơi làm bẩn. Nên đun sôi nhựa cây chà là tươi và rửa sạch hoặc gọt vỏ trái cây. Vứt bỏ bất kỳ quả nào có dấu hiệu bị dơi cắn.
- Phòng ngừa lây truyền từ động vật sang người: Người xử lý động vật ốm hoặc tham gia giết mổ nên đeo găng tay và đồ bảo hộ. Hạn chế tiếp xúc với lợn nhiễm bệnh và bảo vệ chuồng trại khỏi dơi.
- Phòng ngừa lây truyền từ người sang người: Tránh tiếp xúc gần, không có đồ bảo hộ với người nhiễm bệnh. Rửa tay thường xuyên sau khi chăm sóc hoặc thăm người bệnh là điều thiết yếu.
Bộ phim Contagion (Sự truyền nhiễm) năm 2011 mô tả một loại virus toàn cầu lây lan nhanh chóng, lấy cảm hứng một phần từ các mầm bệnh ngoài đời thực như virus Nipah. Tỷ lệ tử vong cao, khả năng gây bùng phát dịch và việc thiếu vaccine đã biến nó thành hình mẫu cho một loại virus zoonotic có thể gây ra đại dịch toàn cầu.
