3 loại cá "ngậm" thủy ngân bậc nhất, xuất hiện trong mâm cơm của nhiều gia đình
Cá là nguồn thực phẩm giàu đạm, omega-3 cùng nhiều vitamin và khoáng chất có lợi cho sức khỏe. Tuy nhiên, một số loài cá biển cỡ lớn có thể tích lũy lượng thủy ngân cao hơn do đặc điểm sinh học. Vì vậy, các chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo người tiêu dùng, đặc biệt là phụ nữ mang thai, đang cho con bú và trẻ nhỏ, nên lựa chọn loại cá phù hợp để giảm nguy cơ phơi nhiễm thủy ngân trong thời gian dài.
Cá kiếm
Cá kiếm là một trong những loài cá thường được ghi nhận có hàm lượng thủy ngân cao. Đây là loài cá săn mồi sống lâu năm, nằm ở vị trí cao trong chuỗi thức ăn nên thủy ngân có xu hướng tích tụ dần trong cơ thể theo thời gian.
Nhiều cơ quan an toàn thực phẩm trên thế giới khuyến cáo phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ nên tránh ăn cá kiếm nhằm hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển của hệ thần kinh.
Tại Việt Nam, cá kiếm không phổ biến trong bữa ăn hằng ngày nhưng vẫn xuất hiện tại một số nhà hàng hải sản, nhà hàng Âu hoặc được bán dưới dạng phi lê đông lạnh.
Cá ngừ đại dương cỡ lớn

Cá ngừ là nguyên liệu quen thuộc trong nhiều món ăn như sashimi, steak hay các món nướng. Tuy nhiên, hàm lượng thủy ngân giữa các loài cá ngừ không giống nhau.
Những loài cá ngừ đại dương kích thước lớn như cá ngừ mắt to (Bigeye) và cá ngừ vây xanh (Bluefin) thường chứa lượng thủy ngân cao hơn đáng kể so với cá ngừ vằn (Skipjack) – loại thường được dùng để sản xuất cá ngừ đóng hộp.
Đối với người trưởng thành khỏe mạnh, cá ngừ vẫn có thể xuất hiện trong thực đơn với lượng hợp lý. Tuy nhiên, phụ nữ mang thai, người chuẩn bị mang thai và trẻ nhỏ được khuyến cáo nên hạn chế tiêu thụ các loài cá ngừ cỡ lớn để giảm nguy cơ tích lũy thủy ngân.
Cá thu đại dương cỡ lớn
Cá thu là thực phẩm quen thuộc của nhiều gia đình Việt, song không phải loài cá thu nào cũng có mức thủy ngân cao.
Các loài cá thu đại dương kích thước lớn, đặc biệt là cá thu vua (King mackerel), thuộc nhóm có nguy cơ tích lũy thủy ngân nhiều hơn do tuổi thọ dài và nằm ở vị trí cao trong chuỗi thức ăn.
Trong khi đó, nhiều loại cá thu nhỏ hoặc cá thu Nhật được bán phổ biến tại các chợ và siêu thị ở Việt Nam có hàm lượng thủy ngân thấp hơn đáng kể. Vì vậy, người tiêu dùng cần phân biệt từng loài thay vì cho rằng tất cả các loại cá thu đều có nguy cơ như nhau.

Ăn cá thế nào để vừa bổ dưỡng vừa an toàn?
Theo các chuyên gia dinh dưỡng, cá vẫn là nhóm thực phẩm rất có lợi cho sức khỏe nếu được lựa chọn hợp lý. Thay vì loại bỏ hoàn toàn cá khỏi khẩu phần ăn, người tiêu dùng nên ưu tiên những loài có hàm lượng thủy ngân thấp như cá hồi, cá mòi, cá trích, cá cơm, cá rô phi, cá basa hoặc cá nục. Đây đều là những loại cá giàu dinh dưỡng, đặc biệt là omega-3, nhưng ít có nguy cơ tích lũy kim loại nặng hơn.
Bên cạnh đó, nên đa dạng nguồn thực phẩm, không ăn duy nhất một loại cá trong thời gian dài và ưu tiên lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.

Các cơ quan y tế cũng nhấn mạnh rằng nguy cơ từ thủy ngân chủ yếu đến từ việc tiêu thụ thường xuyên các loài cá săn mồi cỡ lớn trong thời gian dài. Với người trưởng thành khỏe mạnh, chế độ ăn cân đối, đa dạng vẫn mang lại nhiều lợi ích hơn so với nguy cơ tiềm ẩn.
Điều quan trọng không phải là ăn càng nhiều cá càng tốt, mà là lựa chọn đúng loại, sử dụng với tần suất hợp lý và kết hợp cân bằng cùng các nhóm thực phẩm khác để tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng, đồng thời hạn chế nguy cơ tích lũy thủy ngân trong cơ thể.
Hoàng Anh
Theo Tạp chí Sở hữu trí tuệ & Sáng tạo (Đăng: 08:22, 30/07/2026)
