Chuyên gia: Đừng kỳ vọng giá vàng sẽ sớm giảm!
Theo một nhà phân tích thị trường, đừng kỳ vọng giá vàng sẽ sớm giảm, khi những rủi ro đang tích tụ trong thị trường tín dụng tư nhân có thể lan sang nền kinh tế toàn cầu rộng lớn hơn và một lần nữa thúc đẩy nhu cầu đối với vàng.
Ngày 12 tháng 3 năm 2026, chuyên trang An Ninh Tiền Tệ đăng tải bài viết với tiêu đề "Chuyên gia: Đừng kỳ vọng giá vàng sẽ sớm giảm!". Nội dung như sau:
Trong cuộc phỏng vấn với Kitco News, Laks Ganapathi, CEO của Unicus Research, cho biết nhà đầu tư có thể tìm đến vàng, hàng hóa và các tài sản hữu hình khác để bảo vệ mình trước một giai đoạn suy thoái kinh tế chậm và kéo dài, khi những điểm yếu trong thị trường tư nhân ngày càng gia tăng.
Bà cho biết vàng đang mang lại sự ổn định mới trong bối cảnh niềm tin vào thị trường tín dụng suy yếu do lạm phát dai dẳng và nợ toàn cầu gia tăng.
“Các ngân hàng trung ương đã mua gần một nghìn tấn vàng mỗi năm kể từ năm 2022,” bà nói. “Khi những tổ chức vận hành hệ thống tiền tệ toàn cầu bắt đầu tích lũy vàng, điều đó cho thấy phần nào hướng đi của thế giới.”
Ganapathi cảnh báo rằng một trong những rủi ro lớn nhất đối với hệ thống tài chính là sự mở rộng nhanh chóng của thị trường tín dụng tư nhân trong hai thập kỷ qua. Bà cho biết lĩnh vực này đã tăng từ khoảng 40 tỷ USD vào năm 2000 lên gần 2 nghìn tỷ USD hiện nay, phần lớn nằm ngoài khuôn khổ giám sát và kiểm tra sức chịu đựng (stress test) truyền thống áp dụng cho các ngân hàng.
Trong khi các ngân hàng buộc phải củng cố bảng cân đối kế toán sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, bà cho rằng sự trỗi dậy của tín dụng tư nhân, đôi khi được gọi là hệ thống “ngân hàng trong bóng tối” (shadow banking) đã tạo ra một lớp rủi ro mới chưa từng được kiểm nghiệm trong một giai đoạn suy thoái lớn.
“Tín dụng tư nhân chưa từng trải qua cơ chế kiểm tra sức chịu đựng,” bà nói. “Hệ thống ngân hàng trong bóng tối phát triển sau năm 2008 đã mở rộng đáng kể, và phần lớn hoạt động của nó thiếu minh bạch so với những gì nhà đầu tư thường kỳ vọng ở thị trường công khai.”
Theo Ganapathi, cấu trúc của thị trường này khiến nhà đầu tư rất khó đánh giá rủi ro một cách chính xác. Nhiều khoản vay trong danh mục tín dụng tư nhân không được xếp hạng tín nhiệm, và giá trị tài sản thường được xác định bằng các mô hình định giá nội bộ thay vì dựa trên giá thị trường.
Bà cũng cho biết nhiều quỹ tín dụng tư nhân có mối liên kết chặt chẽ với hệ thống tài chính rộng lớn hơn, bao gồm cả các ngân hàng truyền thống cung cấp hạn mức tín dụng cho các công ty phát triển kinh doanh và các phương tiện cho vay khác.
“Các khoản vay này được định giá bằng các mô hình nội bộ thay vì thị trường,” bà nói. “Yếu tố kích hoạt khủng hoảng có thể không phải là các khoản lỗ thực tế, mà chỉ đơn giản là sự mất niềm tin.”
Ganapathi cho rằng rủi ro hiện không còn giới hạn trong lĩnh vực cho vay doanh nghiệp. Tín dụng tư nhân ngày càng mở rộng sang tài chính tiêu dùng, bao gồm bất động sản thương mại, cho vay mua ô tô, cho vay ngắn hạn lãi suất cao và các chương trình mua trước trả sau (buy-now-pay-later).
“Đó chính là nơi xuất hiện điểm dễ tổn thương mang tính hệ thống,” bà nói. “Một khi một phần của hệ thống gặp căng thẳng, nó sẽ lan rộng thông qua các danh mục cho vay và các nhóm người vay chồng chéo.”
Bà cũng nhấn mạnh vai trò ngày càng lớn của nhà đầu tư cá nhân trong thị trường này. Các sản phẩm như công ty phát triển kinh doanh không niêm yết và các quỹ hưu trí mục tiêu đã mở cánh cửa cho nhà đầu tư cá nhân tiếp cận tín dụng tư nhân, dù các tài sản này thường kém thanh khoản và khó định giá.
Theo quan điểm của bà, sự kết hợp giữa tính thiếu minh bạch, đòn bẩy và sự tham gia của nhà đầu tư cá nhân làm gia tăng nguy cơ bất ổn nếu điều kiện kinh tế xấu đi. Ganapathi cho rằng đợt suy thoái tiếp theo khó có khả năng giống với sự sụp đổ đột ngột như trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu.
“Điều này sẽ không giống năm 2008, khi mọi thứ sụp đổ cùng lúc,” bà nói. “Nó sẽ diễn ra chậm hơn. Nó sẽ lan rộng theo thời gian, có thể từ 2025 đến 2027, và về lâu dài có thể đau đớn hơn.”
Bà cho biết công ty của mình dự báo nền kinh tế toàn cầu sẽ đối mặt với sự kết hợp giữa tăng trưởng yếu và lạm phát dai dẳng trong những năm tới, tạo ra điều kiện tương tự như lạm phát đình trệ (stagflation).
“Chúng tôi nhìn thấy tình trạng đình trệ và sự quay trở lại của lạm phát vào khoảng năm 2026,” bà nói. Ganapathi cho rằng nhà đầu tư nên tập trung vào việc bảo toàn vốn thay vì chạy theo lợi suất cao từ các sản phẩm tín dụng phức tạp. Vàng không mang lại lợi suất, nhưng trong một thế giới mà các chính phủ liên tục thâm hụt và phải in tiền để tài trợ nợ, nó trở thành nơi lưu trữ giá trị.
Báo Tin Tức cũng đăng tải bài viết với tiêu đề "Giá vàng sáng 13/3 điều chỉnh giảm". Nội dung như sau:
Theo dữ liệu từ Kitco, lúc 6 giờ 45 phút giờ Việt Nam, giá vàng thế giới giao ngay ở mức 5.096,1 USD/ounce, giảm 75,64 USD, tương đương 1,46% trong 24 giờ qua. Nếu quy đổi theo tỷ giá Vietcombank, mỗi lượng vàng thế giới có giá khoảng 161,7 triệu đồng. Trong phiên, giá vàng giao động trong biên độ 5.054 - 5.192 USD/ounce.
Trong nước, tính đến 7 giờ, Công ty TNHH MTV Vàng bạc đá quý Sài Gòn SJC niêm yết vàng miếng ở mức 183,5 - 186,3 triệu đồng/lượng (mua vào - bán ra). Tương tự, các thương hiệu lớn ở Hà Nội như Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý cũng niêm yết giá vàng miếng SJC ở mức này. Trong khi đó, DOJI niêm yết giá vàng miếng ở mức 183,3 - 186,3 triệu đồng/lượng (mua vào - bán ra).
Đối với vàng nhẫn tròn trơn 9999, Bảo Tín Minh Châu và DOJI niêm yết ở mức 183,3 - 186,3 triệu đồng/lượng (mua vào - bán ra). Còn tại Phú Quý niêm yết ở mức 183,1 - 186,1 triệu đồng/lượng (mua vào - bán ra).
Giới phân tích dự báo, khi thị trường vàng trong nước mở cửa giao dịch sáng 13/3, giá vàng sẽ điều chỉnh giảm theo xu hướng của giá thế giới.
Các chuyên gia cho rằng giá vàng đang bước vào giai đoạn tạm nghỉ sau chuỗi tăng mạnh trong thời gian qua. Thị trường phản ánh diễn biến tâm lý thận trọng, khi nhà đầu tư cân nhắc giữa các yếu tố hỗ trợ từ bất ổn địa chính trị và áp lực từ đồng USD mạnh cùng lợi suất trái phiếu Mỹ.
Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm hiện quanh 4,23%, trong khi giá dầu thô trên sàn Nymex giao dịch quanh 91 USD/thùng. Khi lợi suất trái phiếu tăng, các tài sản tài chính mang lại thu nhập cố định trở nên hấp dẫn hơn so với vàng - vốn không mang lại lợi suất. Điều này thường khiến một phần dòng vốn rời khỏi thị trường kim loại quý.
Một yếu tố khác ảnh hưởng đến thị trường là dữ liệu lao động Mỹ mới công bố. Số liệu việc làm ổn định cho thấy nền kinh tế Mỹ vẫn duy trì sức mạnh, làm giảm khả năng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sớm hạ lãi suất. Điều này tạo áp lực nhất định lên vàng vì kim loại quý không mang lại lợi suất, khiến nhà đầu tư có xu hướng ưu tiên các tài sản sinh lời khi lãi suất duy trì ở mức cao.
Dù vậy, giá vàng vẫn nhận được lực hỗ trợ từ các rủi ro địa chính trị gia tăng tại Trung Đông, đặc biệt liên quan đến cuộc xung đột với Iran. Theo báo cáo thị trường năng lượng, cuộc xung đột đang gây ra sự gián đoạn nguồn cung dầu lớn chưa từng có, khi hoạt động vận chuyển qua khu vực Vịnh Ba Tư và eo biển Hormuz gặp nhiều khó khăn.
Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) ước tính sản lượng dầu toàn cầu có thể giảm khoảng 8 triệu thùng/ngày trong tháng 3, mức thấp nhất kể từ năm 2022. Sự gián đoạn nguồn cung năng lượng khiến giá dầu tăng mạnh, đồng thời làm dấy lên lo ngại về lạm phát toàn cầu. Trong bối cảnh đó, vàng tiếp tục được xem là tài sản trú ẩn an toàn, giúp hạn chế áp lực giảm giá.
Nhiều chuyên gia cho rằng chu kỳ tăng của vàng vẫn chưa kết thúc. Ông Kevin Smith, Giám đốc điều hành Crescat Capital, nhận định thị trường kim loại quý vẫn đang ở giai đoạn đầu của một chu kỳ tăng dài hạn. Theo ông, lĩnh vực thăm dò và phát triển mỏ vàng đã bị thiếu vốn đầu tư trong hơn một thập kỷ, khiến số lượng phát hiện mỏ vàng lớn giảm đáng kể. Điều này có thể tạo ra sự mất cân đối cung - cầu trong tương lai, từ đó hỗ trợ giá vàng.
Ngoài ra, cổ phiếu của các công ty khai thác vàng lớn đã tăng mạnh trong thời gian qua. Quỹ VanEck Gold Miners ETF đã tăng hơn 200% kể từ đầu năm 2025, trong khi chỉ số các công ty khai thác và thăm dò quy mô nhỏ hơn tăng khoảng 85%.
Vị chuyên gia cho rằng trong thời gian tới có thể xuất hiện một “sự xoay chuyển lớn của dòng vốn” từ các cổ phiếu công nghệ vốn hóa lớn sang hàng hóa và tài sản hữu hình như vàng. “Vàng vẫn là giao dịch chống lại đồng USD mạnh nhất. Khi hiệu suất của vàng tiếp tục tăng, dòng tiền sẽ quay trở lại thị trường kim loại quý”, ông Smith nhận định.
Trong bối cảnh bất ổn địa chính trị vẫn kéo dài và triển vọng lạm phát chưa hoàn toàn hạ nhiệt, nhiều chuyên gia cho rằng vàng vẫn duy trì vai trò quan trọng trong danh mục phòng thủ của nhà đầu tư toàn cầu, dù thị trường có thể tiếp tục dao động trong ngắn hạn.
