Đáp án môn Ngữ văn thi tốt nghiệp THPT năm 2026

Đáp án môn Ngữ Văn thi tốt nghiệp THPT 2026 được VietNamNet cập nhật nhanh để thí sinh và phụ huynh tham khảo.

Ngữ văn là môn duy nhất thi tốt nghiệp theo hình thức tự luận. Sau đây là đáp án môn Ngữ văn:

Đề thi môn Ngữ văn thi tốt nghiệp THPT năm 2026

Gợi ý đáp án môn Ngữ văn:

I. ĐỌC HIỂU

Câu 1

Theo văn bản, trước năm 1440, tri thức được lưu giữ ở đâu?

Trước năm 1440, tri thức được lưu giữ trong các thư viện, tu viện, sau những cánh cổng sắt của các lâu đài, dưới hình thức những cuốn sách chép tay bằng da cừu.

Câu 2

Chỉ ra câu văn chứa đựng bằng chứng về vai trò của máy in đối với tác phẩm của William Shakespeare trong đoạn (4).

Câu văn chứa bằng chứng là:

“Nếu không có những bản in First Folio được xuất bản năm 1623, những vở kịch kinh điển như Macbeth hay Hamlet có lẽ đã tan biến vào hư không ngay sau khi tấm màn nhung của nhà hát Globe khép lại.”

Câu này cho thấy máy in có vai trò quan trọng trong việc lưu giữ, phổ biến và bảo tồn các tác phẩm của Shakespeare cho hậu thế.

Câu 3

Anh/chị hiểu như thế nào về nghĩa của cụm từ “tài sản bị giam cầm” và từ “nhiên liệu” được tác giả sử dụng khi nói về tri thức trước và sau năm 1440?

Cụm từ “tài sản bị giam cầm” chỉ tình trạng tri thức trước năm 1440 bị giữ kín, bị độc quyền trong tay tầng lớp tinh hoa, tu sĩ, quý tộc; dân chúng hầu như không có quyền tiếp cận văn bản gốc nên cũng không có điều kiện học hỏi, suy nghĩ độc lập.

Từ “nhiên liệu” chỉ vai trò thúc đẩy mạnh mẽ của tri thức sau khi máy in ra đời. Khi được nhân bản và phổ biến rộng rãi, tri thức trở thành nguồn năng lượng tinh thần, động lực cho các biến chuyển lớn như Phục Hưng, Cách mạng Khoa học, Cách mạng Công nghiệp.

→ Hai cách dùng từ này làm nổi bật sự thay đổi căn bản của tri thức: từ chỗ bị cầm giữ, độc quyền trở thành sức mạnh lan tỏa, thúc đẩy sự phát triển của nhân loại.

Câu 4

Nhận xét về mối liên hệ giữa luận đề và các luận điểm trong văn bản.

Luận đề của văn bản là: phát minh máy in của Gutenberg đã làm thay đổi thế giới bằng cách phá vỡ sự độc quyền tri thức, giúp tri thức được nhân bản, lan truyền và tạo ra sự cộng hưởng trí tuệ.

Các luận điểm trong văn bản có mối liên hệ chặt chẽ, logic với luận đề. Tác giả triển khai từ thực trạng tri thức trước năm 1440 bị giam cầm, đến sự ra đời của máy in, rồi chứng minh tác động của máy in đối với văn học, văn hóa, khoa học, vận mệnh quốc gia và tiến trình văn minh nhân loại. Bên cạnh đó, văn bản còn đưa ra dẫn chứng đối lập về Đế quốc Ottoman để làm rõ hậu quả của việc kìm hãm sự lan truyền tri thức.

Như vậy, các luận điểm đều hướng về việc làm sáng tỏ luận đề trung tâm, tạo nên lập luận thuyết phục và có sức khái quát.

Câu 5

Trong bối cảnh cần có những đột phá về khoa học công nghệ hiện nay, từ góc nhìn của người trẻ, theo anh/chị, cần sử dụng trí tuệ nhân tạo AI như thế nào để tạo nên sự cộng hưởng trí tuệ?

Trong bối cảnh hiện nay, người trẻ cần sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ học tập, sáng tạo và giải quyết vấn đề, chứ không nên lệ thuộc hoặc dùng AI để thay thế hoàn toàn tư duy của con người. AI có thể giúp ta tiếp cận tri thức nhanh hơn, phân tích dữ liệu tốt hơn, mở rộng ý tưởng và kết nối các nguồn thông tin khác nhau.

Tuy nhiên, để tạo nên sự cộng hưởng trí tuệ, người trẻ cần biết đặt câu hỏi đúng, kiểm chứng thông tin, sử dụng AI có trách nhiệm, tôn trọng bản quyền và đạo đức học thuật. Quan trọng hơn, AI chỉ thực sự có giá trị khi được kết hợp với tư duy phản biện, khả năng sáng tạo, lòng nhân ái và ý thức cống hiến của con người.

Vì vậy, người trẻ cần xem AI là người bạn đồng hành trí tuệ, giúp mở rộng năng lực con người, cùng nhau tạo ra những giá trị mới cho xã hội.

 II. VIẾT

Câu 1. Nghị luận xã hội

Đề: Từ gợi dẫn về Steve Jobs, Mark Zuckerberg, Elon Musk…, với tư cách người trẻ, hãy viết đoạn văn khoảng 200 chữ trả lời câu hỏi: Làm thế nào để có những “Steve Jobs Việt Nam”?

  1. Xác định vấn đề nghị luận

Vấn đề cần bàn: Làm thế nào để thế hệ trẻ Việt Nam có thể tạo ra những con người đổi mới, sáng tạo, có phát minh công nghệ góp phần thay đổi xã hội, đất nước và thế giới.

Cụm “Steve Jobs Việt Nam” không nên hiểu máy móc là bản sao của Steve Jobs, mà là:

những người Việt trẻ có tư duy sáng tạo;

dám khởi nghiệp, dám đổi mới;

biết dùng khoa học công nghệ để tạo giá trị thực tiễn;

có khát vọng đưa trí tuệ Việt Nam ra thế giới.

  1. Gợi ý hệ thống luận điểm

Luận điểm 1: Người trẻ cần nuôi dưỡng khát vọng lớn

Muốn có “Steve Jobs Việt Nam”, trước hết người trẻ phải có ước mơ, hoài bão, khát vọng sáng tạo.

Không bằng lòng với việc chỉ học để thi, làm việc để an toàn, mà cần đặt câu hỏi:

  • Mình có thể giải quyết vấn đề gì cho xã hội?
  • Mình có thể tạo ra sản phẩm, ý tưởng, công nghệ nào hữu ích?

Khát vọng lớn là động lực để vượt qua khó khăn, thất bại.

Luận điểm 2: Cần học thật, làm thật, có nền tảng tri thức vững chắc

Những nhà sáng tạo lớn không chỉ có ý tưởng mà còn có kiến thức, năng lực chuyên môn và khả năng tự học.

Người trẻ cần:

  • học tốt khoa học, công nghệ, ngoại ngữ;
  • rèn tư duy phản biện, tư duy thiết kế, tư duy giải quyết vấn đề;
  • biết cập nhật tri thức mới như AI, dữ liệu, lập trình, kinh doanh số.
  • Không nên học đối phó, học thuộc máy móc.

Luận điểm 3: Cần dám đổi mới, dám thất bại

Sáng tạo luôn đi kèm rủi ro.

Người trẻ muốn tạo đột phá phải:

  • dám nghĩ khác;
  • dám thử nghiệm;
  • không sợ sai;
  • biết rút kinh nghiệm từ thất bại.

Có thể nhắc đến tinh thần của Steve Jobs, Elon Musk: nhiều lần thất bại nhưng không bỏ cuộc.

Luận điểm 4: Cần môi trường hỗ trợ sáng tạo

Để có nhiều tài năng công nghệ, không chỉ cần nỗ lực cá nhân mà còn cần:

giáo dục khuyến khích sáng tạo;

gia đình, nhà trường tôn trọng cá tính và ý tưởng mới;

xã hội tạo điều kiện cho nghiên cứu, khởi nghiệp;

chính sách hỗ trợ nhân tài, doanh nghiệp công nghệ, đổi mới sáng tạo.

Nếu người trẻ có ý tưởng nhưng thiếu môi trường, thiếu cơ hội, thiếu sự tin tưởng thì khó tạo đột phá.

Luận điểm 5: Sáng tạo phải gắn với trách nhiệm xã hội và bản sắc Việt Nam

“Steve Jobs Việt Nam” không chỉ là người giàu có hay nổi tiếng.

Đó phải là người tạo ra sản phẩm có ích, giải quyết vấn đề của con người và đất nước.

Công nghệ cần hướng đến:

  • giáo dục;
  • y tế;
  • môi trường;
  • nông nghiệp;
  • đời sống cộng đồng.

Người trẻ cần có đạo đức, trách nhiệm, lòng yêu nước và ý thức phụng sự.

  1. Dẫn chứng có thể dùng

Steve Jobs: sáng tạo sản phẩm công nghệ thay đổi cách con người giao tiếp, làm việc, giải trí.

Mark Zuckerberg: tạo nền tảng kết nối xã hội toàn cầu.

Elon Musk: theo đuổi các lĩnh vực khó như xe điện, vũ trụ, năng lượng.

Việt Nam có thể liên hệ:

  • những bạn trẻ khởi nghiệp công nghệ;
  • học sinh, sinh viên đạt giải quốc tế;
  • các doanh nghiệp công nghệ Việt đang vươn ra thế giới;
  • phong trào đổi mới sáng tạo, nghiên cứu AI, chuyển đổi số.
  1. Chính kiến cá nhân cần thể hiện

Không nên chờ đợi một thiên tài xuất hiện ngẫu nhiên.

Muốn có “Steve Jobs Việt Nam”, mỗi người trẻ phải bắt đầu từ việc:

  • học nghiêm túc;
  • dám sáng tạo;
  • dám hành động;
  • biết hợp tác;
  • biết dùng công nghệ để giải quyết vấn đề thực tế.

Đồng thời, nhà trường, gia đình và xã hội cần tạo môi trường để tài năng được phát hiện, nuôi dưỡng và phát triển.

  1. Gợi ý bố cục đoạn 200 chữ

Mở đoạn: Nêu vấn đề: cần có những người trẻ Việt Nam sáng tạo, đổi mới như Steve Jobs.

Thân đoạn: Triển khai 3–4 ý chính:

  • có khát vọng lớn;
  • học thật, làm thật;
  • dám đổi mới, dám thất bại;
  • cần môi trường giáo dục và xã hội hỗ trợ;
  • sáng tạo phải gắn với trách nhiệm.

Kết đoạn: Khẳng định: “Steve Jobs Việt Nam” sẽ xuất hiện khi người trẻ có tri thức, bản lĩnh, khát vọng và ý thức cống hiến. 

Câu 2. Nghị luận văn học

Đề: Viết bài văn khoảng 600 chữ phân tích bài thơ “Những chiếc lá” của Nguyễn Đình Thi.

  1. Xác định đúng yêu cầu đề

Kiểu bài: nghị luận văn học phân tích một bài thơ.

Đối tượng phân tích: bài thơ “Những chiếc lá”.

Trọng tâm:

  • hình ảnh những chiếc lá trong chiều lạnh;
  • hình ảnh chú bé nghèo nhặt lá khô;
  • vẻ đẹp nhân văn, cảm thương của nhà thơ;
  • nghệ thuật miêu tả giàu hình ảnh, âm thanh, nhịp điệu.

Gợi ý dàn ý chi tiết

  1. Mở bài

Giới thiệu tác giả Nguyễn Đình Thi:

  • là nhà thơ, nhà văn, nhạc sĩ, nhà viết kịch, nhà phê bình;
  • thơ ông giàu suy tư, cảm xúc, gắn với đời sống con người và đất nước.

Giới thiệu bài thơ “Những chiếc lá”:

  • bài thơ viết về hình ảnh lá rụng trong chiều lạnh;
  • từ hình ảnh thiên nhiên, tác giả gợi lên cảnh đời lam lũ của một em bé nghèo;
  • bài thơ thấm đẫm tình thương và sự suy ngẫm về số phận con người.
  1. Thân bài

Luận điểm 1: Bức tranh thiên nhiên chiều lạnh hiện lên buồn, xơ xác, gợi cảm giác tàn phai

Gợi ý phân tích nội dung

Không gian mở đầu là một chiều lạnh cóng, vườn cây vắng tanh.

Gió thổi lao xao, lá rụng trên mặt cỏ.

Những chiếc lá được miêu tả:

  • “nâu, đen”;
  • “rách quăn queo”;
  • bị gió bắc “rứt” xuống đất bụi.

Hình ảnh lá không còn tươi xanh, không còn che mát, không còn làm đẹp cho đời.

Lá từng có quá khứ đẹp:

  • mùa xuân gọi chim về;
  • mùa hè che mát cho người đi đường;
  • mùa thu thắp vàng trên đầu đôi người yêu.

Đến hiện tại, lá bị ném xuống bụi đất, gợi cảm giác:

  • tàn úa;
  • bị lãng quên;
  • nhỏ bé, đáng thương.

Gợi ý phân tích nghệ thuật

Từ láy, tính từ gợi hình: “vắng tanh”, “lao xao”, “rách quăn queo”.

Thủ pháp đối lập:

  • quá khứ đẹp đẽ của lá;
  • hiện tại tàn tạ, rơi rụng.

Nhân hóa:

  • những chiếc lá như có đời sống, số phận, ký ức.
  • Giọng thơ chậm, buồn, giàu chất tự sự.

Ý chốt

Thiên nhiên trong bài thơ không chỉ là cảnh vật mà còn gợi ra cảm thức về kiếp sống nhỏ bé, mong manh.

Luận điểm 2: Hình ảnh chú bé nghèo hiện lên lam lũ, cô đơn nhưng giàu sức gợi thương cảm

Gợi ý phân tích nội dung

Sau bức tranh lá rụng, bài thơ chuyển sang hình ảnh “Ai bé nhỏ vừa đi tới”.

Chú bé xuất hiện trong hoàn cảnh:

  • trời lạnh;
  • gió buốt;
  • vườn cây vắng;
  • sắp tối.

Hành động của chú bé:

  • “lụi hụi xụt xoa”;
  • quét lá;
  • ôm từng ôm lá;
  • vác bao tải to;
  • ngồi nhóm lửa, đặt nồi cơm, đợi mẹ đi làm về.

Những chi tiết này cho thấy chú bé:

  • còn nhỏ tuổi nhưng đã phải lao động;
  • sống trong nghèo khó;
  • biết phụ giúp gia đình;
  • chịu đựng cái rét và sự vất vả quá sớm.

Gợi ý phân tích nghệ thuật

Từ láy giàu sức gợi: “lụi hụi”, “xụt xoa”, “loạt xoạt”.

Âm thanh “loạt xoạt” của chổi tre vừa tả thực, vừa gợi sự quạnh vắng.

Chi tiết “chiếc bao tải dần căng phồng” cho thấy công việc lặp đi lặp lại, nặng nhọc.

Hình ảnh “đợi mẹ đi làm về” rất xúc động:

  • gợi tình mẫu tử;
  • gợi cảnh nghèo;
  • gợi sự trưởng thành sớm của đứa trẻ.

Ý chốt

Chú bé là hình ảnh tiêu biểu cho những phận người nghèo khó, nhỏ bé nhưng giàu tình thương và trách nhiệm.

Luận điểm 3: Mối liên hệ giữa “những chiếc lá” và chú bé tạo nên chiều sâu nhân văn của bài thơ

Gợi ý phân tích nội dung

Những chiếc lá từng có ích cho đời, nay rơi xuống đất bụi.

Chú bé nghèo nhặt những chiếc lá khô ấy để nhóm lửa, nấu cơm.

Lá tưởng như bỏ đi nhưng vẫn tiếp tục có ích:

  • sưởi ấm căn bếp nghèo;
  • góp vào bữa cơm đợi mẹ.

Hình ảnh lá và chú bé có sự tương đồng:

  • đều nhỏ bé;
  • đều bị gió rét, cuộc đời khắc nghiệt vùi dập;
  • đều gợi niềm thương cảm.

Nhưng bài thơ không chỉ buồn:

  • trong cái rét vẫn có bếp lửa;
  • trong nghèo khó vẫn có tình mẹ con;
  • trong lá khô vẫn có hơi ấm.

Gợi ý phân tích nghệ thuật

Kết cấu bài thơ đi từ cảnh lá rụng đến cảnh đời con người.

Hình ảnh thơ mang tính biểu tượng:

  • lá: sự tàn phai, kiếp sống nhỏ bé, nhưng vẫn hữu ích;
  • bếp lửa: hơi ấm, sự sống, tình thương gia đình.

Câu thơ cuối có sắc thái hồn nhiên, bất ngờ:

“À, à, vậy chứ, vậy chứ”

như tiếng reo nhận ra ý nghĩa mới của những chiếc lá.

Cách nhìn của nhà thơ vừa xót xa vừa ấm áp.

Ý chốt

Bài thơ thể hiện tấm lòng nhân ái của Nguyễn Đình Thi: biết nhìn thấy vẻ đẹp và ý nghĩa của những điều nhỏ bé, bình dị trong đời sống.

Luận điểm 4: Đặc sắc nghệ thuật của bài thơ

Các ý cần phân tích

Thể thơ tự do, câu thơ dài ngắn linh hoạt, phù hợp với dòng cảm xúc tự nhiên.

Ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh, gần với lời kể, lời thủ thỉ.

Hình ảnh thơ đời thường mà giàu sức gợi:

  • lá rụng;
  • vườn cây;
  • chổi tre;
  • bao tải;
  • bếp tranh;
  • nồi cơm.

Âm thanh được sử dụng tinh tế:

  • tiếng gió “lao xao”;
  • tiếng chổi “loạt xoạt”;
  • tiếng lá “reo phừ phừ, nhảy nhót”.

Biện pháp nhân hóa làm những chiếc lá có đời sống và tâm trạng.

Giọng thơ chuyển biến tự nhiên:

  • ban đầu lạnh, buồn, xót xa;
  • về cuối ấm áp, có ánh sáng của bếp lửa và tình người.

Luận điểm 5: Liên hệ, mở rộng

Có thể liên hệ theo các hướng sau

Liên hệ với những tác phẩm viết về trẻ em nghèo, người lao động nghèo:

  • những em bé phải mưu sinh sớm;
  • những phận người nhỏ bé trong xã hội.

Liên hệ với ý nghĩa nhân văn trong văn học:

  • văn học giúp con người biết yêu thương;
  • biết nhìn thấy nỗi vất vả thầm lặng của người khác;
  • biết trân trọng những điều bình dị.

Liên hệ bản thân:

  • cần biết cảm thông với những hoàn cảnh khó khăn;
  • biết trân trọng gia đình, bữa cơm, mái ấm;
  • sống có trách nhiệm, biết chia sẻ.
  1. Kết bài

Khẳng định giá trị bài thơ:

“Những chiếc lá” là bài thơ giản dị nhưng giàu xúc động.

Qua hình ảnh lá rụng và chú bé nghèo, Nguyễn Đình Thi gợi lên tình thương đối với những số phận nhỏ bé.

Khẳng định ý nghĩa:

  • bài thơ giúp người đọc nhận ra trong những điều tưởng như tàn úa, bé nhỏ vẫn có vẻ đẹp, hơi ấm và giá trị sống.

Đánh giá phong cách:

  • bài thơ thể hiện cái nhìn nhân hậu, tinh tế và giàu chất suy tưởng của Nguyễn Đình Thi.

Kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026 diễn ra từ ngày 10 - 12/6. Trong đó, ngày 10/6 là thời gian làm thủ tục dự thi, còn các ngày 11 và 12/6, thí sinh trên cả nước sẽ chính thức bước vào các buổi thi.

Thí sinh cả nước bước vào ngày thi đầu tiên của Kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026

Theo quy định của Bộ GD-ĐT, thí sinh dự thi tốt nghiệp THPT năm nay phải hoàn thành 4 môn thi, gồm 2 môn bắt buộc là Ngữ văn và Toán cùng 2 môn tự chọn trong số các môn học còn lại.

Các môn tự chọn gồm: Vật lý, Hóa học, Sinh học, Lịch sử, Địa lý, Giáo dục kinh tế và pháp luật, Tin học, Công nghệ định hướng công nghiệp, Công nghệ định hướng nông nghiệp và Ngoại ngữ.

Đáng chú ý, thí sinh được phép đăng ký dự thi môn Ngoại ngữ khác với ngoại ngữ đang học tại trường phổ thông nếu có nhu cầu.

Đề thi chủ yếu nằm trong chương trình lớp 12

Theo Bộ GD-ĐT, nội dung đề thi nằm trong chương trình giáo dục phổ thông cấp THPT, trong đó kiến thức lớp 12 chiếm tỷ trọng chủ yếu, đồng thời có một số câu hỏi thuộc chương trình lớp 10 và lớp 11.

Đề thi được xây dựng theo ma trận đánh giá năng lực với các mức độ nhận thức từ biết, hiểu đến vận dụng.

So với những năm trước, đề thi năm 2026 tiếp tục được thiết kế theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực người học, tăng cường khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn thay vì chỉ kiểm tra ghi nhớ lý thuyết.

Bộ GD-ĐT cho biết tỷ lệ câu hỏi phân hóa trong đề thi được duy trì tương tự năm 2025 nhằm phục vụ đồng thời hai mục tiêu: xét tốt nghiệp THPT và cung cấp dữ liệu cho các cơ sở giáo dục đại học sử dụng trong tuyển sinh.

Thay đổi cách ra đề trắc nghiệm

Đối với các môn thi theo hình thức trắc nghiệm, cấu trúc đề tiếp tục được xây dựng tương tự đề tham khảo mà Bộ GD-ĐT đã công bố trước đó.

Thí sinh sẽ gặp ba dạng câu hỏi gồm:

  • Câu hỏi nhiều phương án lựa chọn.

  • Câu hỏi đúng/sai.

  • Câu hỏi trả lời ngắn.

Điểm số không được chia đều cho tất cả câu hỏi mà được phân bổ theo từng dạng, từng mức độ đánh giá khác nhau.

Điều này đòi hỏi thí sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn cần có kỹ năng phân tích, suy luận và vận dụng để đạt kết quả cao.

Ngữ văn tiếp tục sử dụng ngữ liệu ngoài sách giáo khoa

Ngữ văn vẫn là môn thi duy nhất thực hiện theo hình thức tự luận.

Đề thi năm nay tiếp tục sử dụng ngữ liệu ngoài sách giáo khoa nhằm đánh giá toàn diện năng lực đọc hiểu, cảm thụ, tư duy và khả năng vận dụng kiến thức của thí sinh.

Theo định hướng của chương trình giáo dục phổ thông mới, việc sử dụng ngữ liệu ngoài sách giáo khoa giúp hạn chế học thuộc lòng, đồng thời khuyến khích học sinh phát huy khả năng tư duy độc lập và kỹ năng xử lý thông tin.

Với những thay đổi về cấu trúc và định hướng ra đề, kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 được kỳ vọng sẽ tiếp tục đánh giá thực chất năng lực học sinh, đồng thời tạo cơ sở tin cậy cho công tác xét tốt nghiệp và tuyển sinh đại học, cao đẳng.